saïga
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Linh dương mũi u: Một loài linh dương có đặc điểm nổi bật là chiếc mũi lớn, phồng và linh hoạt, giúp lọc bụi và làm ấm không khí lạnh. Loài này sống ở các thảo nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le saïga est un animal menacé. (Linh dương mũi u là một loài động vật bị đe dọa.)
- Le nez du saïga est très caractéristique. (Chiếc mũi của linh dương mũi u rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "troupeau de saïgas": đàn linh dương mũi u.
- Un vaste troupeau de saïgas traverse la steppe. (Một đàn linh dương mũi u lớn đang băng qua thảo nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Saïga tatarica: Tên khoa học đầy đủ của loài linh dương mũi u.
Từ đồng nghĩa
- Antilope à nez trompette: Linh dương mũi vòi (tên gọi mô tả khác dựa trên hình dáng chiếc mũi).
danh từ giống đực
- (động vật học) linh dương mũi u