Seller
/'selə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thắng yên (ngựa): Hành động đặt và cố định yên cương lên lưng ngựa để chuẩn bị cưỡi.
Nội động từ:
- Rắn mặt lại, đóng váng cứng (đất): Dùng để miêu tả trạng thái của mặt đất trở nên cứng và khô lại, thường sau khi bị ướt rồi khô đi hoặc bị đóng băng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le cavalier doit seller sa monture avant la randonnée. (Người kỵ sĩ phải thắng yên cho con ngựa của mình trước chuyến đi.)
- Elle a appris à seller un cheval toute seule. (Cô ấy đã học cách tự thắng yên ngựa.)
Nội động từ:
- Après la pluie et le gel, la terre a sellé. (Sau cơn mưa và sự đóng băng, mặt đất đã rắn mặt lại.)
- Le sol argileux sellé est difficile à travailler. (Đất sét đã đóng váng cứng thì khó canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser seller la terre": Để cho đất rắn mặt lại (một kỹ thuật trong nông nghiệp hoặc xây dựng).
- Il faut laisser seller la terre avant de poser les fondations. (Phải để cho đất rắn mặt lại trước khi đặt móng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sellier (danh từ): Thợ làm hoặc bán yên ngựa và đồ da cho ngựa.
- Selle (danh từ nữ tính): Yên ngựa.
- Desseller (ngoại động từ): Tháo yên ngựa (nghĩa trái ngược với "seller").
Từ đồng nghĩa
- Pour "seller" (thắng yên):
- Bridonner: Thắng hàm thiếc, khớp hàm thiếc vào miệng ngựa (thường đi kèm với việc thắng yên).
- Pour "seller" (đất rắn mặt):
- Durcir: Trở nên cứng.
- Se crustifier: Đóng thành một lớp vỏ cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se seller (dạng phản thân của động từ): Tự trở nên rắn mặt (dùng cho đất).
- La boue se selle au soleil. (Bùn tự rắn mặt lại dưới ánh nắng mặt trời.)
ngoại động từ
- thắng yên
- Seller son chevalthắng yên ngựa
nội động từ
- rắn mặt lại (đất)