se tuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự tử, tự sát: Hành động cố ý gây ra cái chết cho chính mình.
    • Chết ( tai nạn): Bị thiệt mạng trong một tai nạn, một sự việc bất ngờ.
    • Làm việc/làm gì đó đến kiệt sức, rất vất vả: Dành rất nhiều công sức, làm việc đến mức mệt mỏi cùng cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tự tử:
    • Il a tenté de se tuer. (Anh ấy đã cố gắng tự tử.)
    • Elle s'est tuée en se jetant du pont. ( ấy đã tự sát bằng cách nhảy từ cầu xuống.)
  • Chết tai nạn:
    • Deux alpinistes se sont tués dans une avalanche. (Hai nhà leo núi đã thiệt mạng trong một trận tuyết lở.)
    • Il s'est tué dans un accident de moto. (Anh ấy đã chết trong một tai nạn xe máy.)
  • Làm việc đến kiệt sức:
    • Il se tue au travail pour nourrir sa famille. (Anh ấy làm việc kiệt sức để nuôi gia đình.)
    • Ne te tue pas à courir partout, repose-toi un peu. (Đừng chạy khắp nơi đến mệt người, nghỉ ngơi một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tuer à + động từ nguyên mẫu": Vật lộn, cố gắng hết sức (thường vô ích) để làm một việc gì đó.
    • Je me tue à lui expliquer, mais il ne comprend jamais. (Tôi cố gắng hết sức giải thích cho anh ta, nhưng anh ta chẳng bao giờ hiểu cả.)
    • Il se tue à répéter les mêmes conseils. (Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những lời khuyên đó đến mệt người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuer (v.t): Giết, làm chết.
    • tuer un animal (giết một con vật)
  • Tueur (n.m): Kẻ giết người, sát thủ.
  • Meurtre (n.m): Tội giết người, vụ ám sát.
  • Suicide (n.m): Hành động tự tử.
    • commettre un suicide (tự tử)
Từ đồng nghĩa
  • Se suicider: Tự tử (đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa đầu tiên).
  • Périr: Thiệt mạng, chết (thường trong tai nạn, thảm họa).
  • S'épuiser: Kiệt sức, cạn kiệt sức lực.
  • S'acharner (à): Cố gắng một cách dai dẳng, nỗ lực không ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'entretuer: Giết lẫn nhau, tàn sát lẫn nhau.
    • Les deux gangs s'entretuent pour le contrôle du territoire. (Hai băng đảng giết lẫn nhau để tranh giành quyền kiểm soát lãnh thổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Se tuer à la tâche: Làm việc quá sức, lao động đến kiệt sức.
    • Arrête de te tuer à la tâche, tu as besoin de vacances. (Ngừng làm việc quá sức lại đi, anh cần nghỉ ngơi đấy.)
  • À se tuer: Rất nhiều, dồi dào (mang tính nhấn mạnh).
    • Il y avait du monde à se tuer au concert. (Có một đám đông khổng lồbuổi hòa nhạc.)
tự động từ
  1. tự tử, tự sát
  2. chết ( tai nạn)
    • Il s'est tué au volant de sa voiture
      anh ấy chết khi lái xe
  3. kiệt sức đi
    • Se tuer au travail
      làm việc kiệt sức đi
  4. mệt người
    • Je me tue à vous le répéter
      tôi đến mệt người lặp đi lặp lại điều đó cho anh
  5. giết lẫn nhau