segno
Định nghĩa
Danh từ: - Dấu hiệu lặp lại (trong âm nhạc): "segno" là một ký hiệu âm nhạc, thường được viết dưới dạng hình chữ S có gạch chéo, đặt ở đầu hoặc cuối một đoạn nhạc cần được lặp lại. Ký hiệu này hướng dẫn người chơi quay trở lại điểm đánh dấu "segno" để chơi lại đoạn nhạc đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà soạn nhạc đã đặt một dấu segno ở đầu đoạn lặp lại.)
- (Sau khi chơi đoạn kết, người nhạc công nhìn thấy segno và quay trở lại đoạn đã được đánh dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dal segno" (D.S.): một thuật ngữ âm nhạc có nghĩa là "từ dấu hiệu", chỉ dẫn người chơi quay trở lại ký hiệu segno và tiếp tục chơi từ đó.
- The sheet music says "dal segno," so you must go back to the segno and play again. (Bản nhạc ghi "dal segno," vì vậy bạn phải quay lại segno và chơi lại.)
"al segno": một chỉ dẫn khác, yêu cầu chơi cho đến khi gặp ký hiệu segno, sau đó dừng lại hoặc chuyển sang phần khác.
- The instruction "al segno" means play until the segno symbol. (Chỉ dẫn "al segno" có nghĩa là chơi cho đến khi gặp ký hiệu segno.)
Biến thể và từ gần giống
- Segno là một từ mượn từ tiếng Ý, không có biến thể tiếng Anh phổ biến. Trong âm nhạc, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "dal segno" hoặc "al segno".
- Coda (n): một ký hiệu âm nhạc khác, thường được dùng cùng với segno để chỉ phần kết thúc của một bản nhạc.
- The piece uses a segno and a coda to structure the repetition. (Bản nhạc sử dụng segno và coda để cấu trúc phần lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu lặp lại: trong ngữ cảnh âm nhạc, "segno" có thể được coi là một loại dấu hiệu lặp lại, nhưng nó khác với dấu lặp thông thường (repeat sign) ở chỗ nó chỉ điểm bắt đầu hoặc kết thúc của một đoạn cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "segno" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "segno" ngoài các thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc như "dal segno" và "al segno".
