sene

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ của Samoa (Tây Samoa): "Sene" một đơn vị tiền tệ nhỏ, tương đương 1/100 của đồng Tala, được sử dụng chính thức tại Samoa. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tài chính hoặc lịch sử liên quan đến khu vực này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the souvenir was only a few sene. (Giá của món quà lưu niệm chỉ vài sene.)
    • One tala is equal to one hundred sene. (Một tala bằng một trăm sene.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sene" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng khi nói về tiền tệ trước khi Samoa chuyển đổi sang hệ thống hiện đại, hoặc trong các giao dịch nhỏ lẻnông thôn.
    • In rural Samoa, prices are still quoted in sene for small items. (Ở vùng nông thôn Samoa, giá cả vẫn được tính bằng sene cho các mặt hàng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sene (n): không biến thể phổ biến. Đây dạng số nhiều số ít giống nhau trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Samoa, "sene" có thể được dùng như một danh từ không đếm được.
Từ đồng nghĩa
  • Cent: đồng xu, đơn vị tiền tệ nhỏ tương tự ( dụ: cent của Mỹ, euro cent).
    • There is no direct synonym in English, but "cent" is conceptually similar. (Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng "cent" khái niệm tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "sene" đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a sene": (thành ngữ không chính thức) có nghĩa không đáng giá, vô giá trị.
    • His promise is not worth a sene. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sene
A child saves a shiny sene in a piggy bank.