sème

Học thuật
Thân thiện
sème

Le linguiste analyse le sème dans un texte ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghĩa tố: Trong ngôn ngữ học, "sème" là đơn vị nhỏ nhất của nghĩa, thành phần cấu tạo nên nghĩa của một từ. một yếu tố ngữ nghĩa tối thiểu, không thể chia nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "homme" contient les sèmes /+humain/, /+mâle/ et /+adulte/. (Từ "homme" (người đàn ông) chứa các nghĩa tố /+con người/, /+giống đực/ /+trưởng thành/.)
    • L'analyse sémique consiste à décomposer le sens d'un mot en sèmes. (Phân tích nghĩa tốviệc phân tách nghĩa của một từ thành các nghĩa tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sème nucléaire": nghĩa tố hạt nhân, là nghĩa tố cốt lõi, bắt buộc phải để định danh một từ.

    • Le sème nucléaire de "chaise" est /+siège/. (Nghĩa tố hạt nhân của "chaise" (ghế) là /+chỗ ngồi/.)
  • "Sème contextuel" hoặc "sème afférent": nghĩa tố ngữ cảnh hay nghĩa tố phụ thuộc, là những nghĩa tố bổ sung, có thể xuất hiện hoặc không tùy ngữ cảnh.

    • Pour "mer", un sème contextuel pourrait être /+vacances/. (Đối với "mer" (biển), một nghĩa tố ngữ cảnh có thể là /+kỳ nghỉ/.)
Biến thể từ gần giống
  • Sémème (danh từ giống đực): Tập hợp tất cả các nghĩa tố cấu thành nghĩa của một từ trong một ngữ cảnh cụ thể.

    • Le sémème d'un mot peut varier selon le contexte. (Tập hợp nghĩa tố của một từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.)
  • Sémantique (tính từ, danh từ giống cái): (thuộc về) ngữ nghĩa học.

    • Une analyse sémantique. (Một phân tích ngữ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trait sémantique: nét nghĩa, đặc trưng ngữ nghĩa (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
  • Composante sémantique minimale: thành phần ngữ nghĩa tối thiểu.
Lưu ý
  • "Sème" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chủ yếu được sử dụng trong các phân tích ngữ nghĩa học cấu trúc.
  • Không nên nhầm lẫn "sème" (nghĩa tố) với "phonème" (âm vị) - đơn vị nhỏ nhất của âm thanh chức năng khu biệt nghĩa.
sème

Le linguiste analyse le sème dans un texte ancien.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) nghĩa tố
    • Seime.