sentiment
/'sentimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm, cảm xúc: Chỉ một cảm giác hoặc thái độ dựa trên cảm xúc hơn là lý trí, đặc biệt là những cảm xúc như thương hại, lãng mạn hoặc hoài niệm.
- Ý kiến, quan điểm: Chỉ một niềm tin hoặc nhận định cá nhân về một vấn đề nào đó.
- Sự đa cảm, tính uỷ mị: Chỉ trạng thái dễ xúc động hoặc có những cảm xúc quá mức, thiếu thực tế.
- Ẩn ý, ngụ ý: Ý nghĩa thực sự hoặc cảm xúc đằng sau một lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tình cảm):
- There is strong public sentiment against the new law. (Có tình cảm/tâm trạng công chúng mạnh mẽ phản đối luật mới.)
- The song is filled with sentiment and nostalgia. (Bài hát chứa đầy tình cảm và nỗi nhớ.)
- Danh từ (Ý kiến):
- She expressed her sentiments about the future of the company. (Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình về tương lai của công ty.)
- I share your sentiment on this issue. (Tôi chia sẻ ý kiến/quan điểm của bạn về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run high": (Tình cảm, cảm xúc) trở nên mãnh liệt.
- Sentiment ran high during the election. (Tình cảm/cảm xúc trở nên rất mãnh liệt trong suốt cuộc bầu cử.)
- "with sentiment": một cách đầy cảm xúc, đa cảm.
- He spoke with great sentiment about his childhood home. (Anh ấy nói một cách đầy cảm xúc về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sentimental (adj): đa cảm, dễ xúc động, ủy mị.
- She kept the old letters for sentimental reasons. (Cô ấy giữ những lá thư cũ vì lý do tình cảm/đa cảm.)
- Sentimentality (n): tính đa cảm, sự uỷ mị.
- The movie was criticized for its excessive sentimentality. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự đa cảm/quá ủy mị.)
Từ đồng nghĩa
- Feeling (n): cảm giác, tình cảm.
- Emotion (n): cảm xúc.
- Opinion (n): ý kiến, quan điểm.
- View (n): quan điểm, cách nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "sentiment" như một động từ. "Sentiment" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "My sentiments exactly!": "Tôi hoàn toàn đồng ý!" (Dùng để diễn tả sự tán thành mạnh mẽ với ý kiến vừa được nêu ra.)
- "This project needs more time." "My sentiments exactly!" ("Dự án này cần thêm thời gian." "Tôi hoàn toàn đồng ý!")
danh từ
- tình, tình cảm
- the sentiment of pitytính thương hại
- animated by noble sentimentsxuất phát từ những tình cảm cao thượng
- cảm nghĩ, ý kiến
- these are my sentimentsđó là những ý kiến của tôi
- tính chất truyền cảm (trong nghệ thuật)
- cảm tính
- sự đa cảm, sự thương cảm; tính uỷ mị
- câu nói chúc tụng xã giao
- ẩn ý, ngụ ý