Soir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Buổi chiều, buổi tối: "soir" chỉ khoảng thời gian từ cuối buổi chiều cho đến tối, thường bắt đầu từ khoảng 4-5 giờ chiều trở đi kết thúc khi đi ngủ. Đâythời gian sau khi kết thúc công việc ban ngày.
    • Buổi tối (như một sự kiện): "soir" cũng có thể chỉ một buổi biểu diễn, liên hoan, hoặc sự kiện diễn ra vào buổi tối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il fait beau ce soir. (Tối nay trời đẹp.)
    • Nous avons rendez-vous à huit heures du soir. (Chúng tôi cuộc hẹn lúc tám giờ tối.)
    • Le soir, je regarde souvent la télévision. (Buổi tối, tôi thường xem tivi.)
    • C'était un soir mémorable. (Đómột buổi tối đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ce soir": hẹn gặp lại tối nay (một lời chào tạm biệt thông dụng).
    • Je pars travailler, à ce soir ! (Tôi đi làm đây, hẹn tối nay nhé!)
  • "le soir de la vie": (nghĩa bóng, văn chương) buổi chiều của cuộc đời, ý chỉ tuổi già.
    • Il profite paisiblement du soir de sa vie. (Ông ấy tận hưởng một cách bình yên buổi chiều của cuộc đời mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Soirée (n.f): buổi tối (nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài); buổi dạ hội, buổi liên hoan tối.
    • Passer une bonne soirée. (Có một buổi tối vui vẻ.)
    • Une soirée dansante. (Một buổi dạ hội khiêu vũ.)
  • Soir trong các cụm từ thời gian:
    • Ce soir: tối nay.
    • Hier soir: tối hôm qua.
    • Demain soir: tối mai.
    • Tous les soirs: mỗi tối.
Từ đồng nghĩa
  • Tombée de la nuit: lúc chập tối, hoàng hôn (nhấn mạnh thời điểm trời tối dần).
  • Vêpres (văn chương, cổ): thời điểm chiều tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "soir". Các cụm từ thường liên quan đến động từ hoặc giới từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • Du soir au matin: từ tối đến sáng, suốt đêm.
    • Travailler du soir au matin. (Làm việc từ tối đến sáng / thức trắng đêm làm việc.)
  • Nuit et jour / Jour et nuit: ngày đêm, không ngừng nghỉ (thường dùng "nuit et jour" hơn "soir et matin").
    • Il veille sur elle nuit et jour. (Anh ấy chăm sóc ấy ngày đêm.)
danh từ giống đực
  1. chiều
    • Quatre heures du soir
      bốn giờ chiều
  2. tối
    • Classe du soir
      lớp học tối
    • à ce soir
      đến tối nhé (sẽ gặp nhau)
    • du matin au soir
      xem matin
    • du soir au matin
      xem matin
    • le soir de la vie
      cuộc đời lúc xế chiều tuổi già
    • Seoir.