soeur

Học thuật
Thân thiện
soeur

Une petite fille joue avec sa soeur dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chị, em gái: Từ dùng để chỉ người phụ nữ cùng cha mẹ hoặc chỉ cùng cha hoặc chỉ cùng mẹ với mình.
    • Nữ tu, bà xơ, bà phước: Người phụ nữ đã khấn trọn đời trong một hội dòng Công giáo, phục vụ cầu nguyện.
    • (Nghĩa mở rộng) Chị em, gần gũi như chị em: Dùng để chỉ mối quan hệ gần gũi, thân thiết hoặc sự tương đồng giữa hai sự vật, khái niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chị/em gái):
    • Ma soeur aînée est médecin. (Chị gái tôibác sĩ.)
    • Elle a deux soeurs et un frère. ( ấy hai người chị/em gái một người anh/em trai.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa nữ tu):
    • Les soeurs s'occupent de l'hôpital. (Các bàphụ trách bệnh viện.)
    • Elle est devenue soeur à l'âge de vingt ans. ( ấy đã trở thành nữ tu năm 20 tuổi.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa mở rộng):
    • La France et l'Allemagne sont des pays soeurs en Europe. (Pháp Đứchai quốc gia anh emchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soeur de père": chị/em cùng cha khác mẹ.
    • Elle est ma soeur de père. ( ấychị/em gái cùng cha khác mẹ của tôi.)
  • "Soeur de mère": chị/em cùng mẹ khác cha.
    • Ils sont soeurs de mère. (Họchị/em gái cùng mẹ khác cha.)
  • "Soeur jumelle": chị/em sinh đôi.
    • Elle cherche sa soeur jumelle. ( ấy đang tìm người chị/em sinh đôi của mình.)
  • "Soeur d'infortune": (nghĩa bóng) người chị em trong cảnh bất hạnh, người cùng chung số phận khó khăn.
    • Dans cette épreuve, elle est devenue ma soeur d'infortune. (Trong hoàn cảnh khó khăn này, ấy đã trở thành người chị em cùng cảnh ngộ với tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Frère (danh từ giống đực): anh, em trai.
  • Grande soeur (danh từ): chị gái.
  • Petite soeur (danh từ): em gái.
  • Belle-soeur (danh từ giống cái): chị dâu, em dâu (vợ của anh/em trai); chị chồng, em chồng, chị vợ, em vợ.
  • Demi-soeur (danh từ giống cái): chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (cách nói khác của hoặc ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chị/em gái: Không từ đồng nghĩa chính xác. "Sibling" là (anh chị em nói chung).
  • Nghĩa nữ tu: Religieuse (nữ tu), nonne (nữ tu, đặc biệt trong đan viện kín).
Thành ngữ liên quan
  • Être comme les deux soeurs (hoặc être comme soeur): thân thiết như hai chị em.
    • Elles sont inséparables, comme les deux soeurs. (Họ không thể tách rời, thân thiết như hai chị em.)
  • Et ta soeur! (thông tục, có thể thô lỗ): Thôi im cái mồm đi! / Lại còn chuyện ấy nữa à? (Dùng để cắt ngang hoặc tỏ ý không muốn nghe tiếp).
    • – J'ai encore faim. – Et ta soeur! Tu viens de manger. ( – Tôi vẫn đói. – Thôi đi! Anh vừa ăn xong .)
soeur

Une petite fille joue avec sa soeur dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. chị, em
    • Soeur de père
      chị (em) cùng cha khác mẹ
    • Soeur de mère
      chị (em) cùng mẹ khác cha
    • La poésie et la peinture sont soeur
      thơ họa là hai nghệ thuật chị em
    • Soeur d'infortune
      người chị em trong cảnh bất hạnh
  2. nữ tu, bà xơ, bà phước
    • école des soeurs
      trường bà xơ
    • et ta soeur!
      (thông tục) thôi im cái mồm đi!