Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự trang điểm
    • to make one's toilet
      trang điểm
  • bàn phấn, bàn trang điểm
  • cách ăn mặc, phục sức
  • phòng rửa tay; nhà vệ sinh
Related search result for "toilet"
Comments and discussion on the word "toilet"