toilet

/'tɔilit/
Học thuật
Thân thiện
toilet

He installed a new toilet in the bathroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh: Một căn phòng hoặc một tòa nhà nhỏ lắp đặt thiết bị (bồn cầu) để bài tiết.
    • Bồn cầu: Chính thiết bị bằng sứ bệ ngồi bể chứa nước, dùng trong phòng vệ sinh để đi đại tiện hoặc tiểu tiện.
    • Sự trang điểm (cổ, trang trọng): Hành động mặc quần áo, chải chuốt chuẩn bị ngoại hình cho bản thân.
    • Bàn trang điểm (cổ, trang trọng): Chiếc bàn gương, nơi phụ nữ ngồi để trang điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The toilet is at the end of the hallway. (Nhà vệ sinhcuối hành lang.)
    • Please remember to flush the toilet after use. (Hãy nhớ xả nước bồn cầu sau khi sử dụng.)
    • She completed her morning toilet before leaving the house. ( ấy đã hoàn tất việc trang điểm buổi sáng trước khi rời khỏi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make one's toilet" (cổ, trang trọng): trang điểm, mặc quần áo chỉnh tề.
    • The actress spent an hour making her toilet before the premiere. (Nữ diễn viên đã dành một giờ để trang điểm trước buổi công chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toiletries (danh từ số nhiều): đồ dùng vệ sinh cá nhân (như phòng, kem đánh răng, dầu gội).
    • I need to buy some toiletries at the supermarket. (Tôi cần mua một ít đồ dùng vệ sinh cá nhânsiêu thị.)
  • Toilet paper (danh từ): giấy vệ sinh.
    • We've run out of toilet paper. (Chúng tôi đã hết giấy vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavatory (danh từ): nhà vệ sinh (cách nói trang trọng).
  • Restroom (danh từ): phòng vệ sinh (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ phòng vệ sinh công cộng).
  • WC (danh từ, viết tắt của "Water Closet"): nhà vệ sinh (thường thấy trên biển báo).
  • Loo (danh từ, thông tục): nhà vệ sinh (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "toilet" với tư cách động từ. "Toilet" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be in the toilet" (thông tục): ở trong tình trạng rất tệ, thất bại hoàn toàn.
    • After the scandal, his reputation was in the toilet. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta hoàn toàn tan nát.)
toilet

He installed a new toilet in the bathroom.

danh từ
  1. sự trang điểm
    • to make one's toilet
      trang điểm
  2. bàn phấn, bàn trang điểm
  3. cách ăn mặc, phục sức
  4. phòng rửa tay; nhà vệ sinh