toilet

/'tɔilit/
danh từ
  1. sự trang điểm
    • to make one's toilet
      trang điểm
  2. bàn phấn, bàn trang điểm
  3. cách ăn mặc, phục sức
  4. phòng rửa tay; nhà vệ sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "toilet"

toilet
He installed a new toilet in the bathroom.