shellack

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phủ sơn shellac: "shellac" có nghĩa phủ một lớp sơn bóng (shellac) lên bề mặt gỗ hoặc vật liệu khác để bảo vệ làm bóng.
    • Đánh bại hoàn toàn, hủy diệt (nghĩa bóng, thông tục): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "shellac" còn có nghĩa đánh bại ai đó một cách áp đảo, thường trong thể thao hoặc cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Phủ sơn shellac:

    • She wanted to shellac the desk to protect it from water spots. ( ấy muốn phủ sơn shellac lên bàn làm việc để bảo vệ khỏi các vết nước.)
  • Đánh bại hoàn toàn (nghĩa bóng):

    • Our team was shellacked in the championship game. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shellac something": dùng để chỉ việc phủ sơn bóng lên đồ nội thất hoặc đồ gỗ để tăng độ bền thẩm mỹ.

    • He spent the weekend shellacking the old wooden chairs. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để phủ sơn shellac lên những chiếc ghế gỗ .)
  • "to get shellacked" (thông tục): bị thua đậm, bị hủy diệt trong một cuộc thi.

    • The politician got shellacked in the election. (Chính trị gia đó đã bị thua đậm trong cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Shellac (danh từ): sơn shellac, một loại sơn bóng làm từ nhựa cánh kiến.
    • The furniture was coated with a layer of shellac. (Đồ nội thất được phủ một lớp sơn shellac.)
Từ đồng nghĩa
  • Varnish (động từ): phủ sơn bóng (tương tự nhưng dùng cho loại sơn khác).
  • Thrash (động từ, thông tục): đánh bại hoàn toàn (nghĩa bóng).
  • Annihilate (động từ, thông tục): hủy diệt, đánh bại áp đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shellac over: phủ sơn shellac lên bề mặt.
    • They decided to shellac over the old paint. (Họ quyết định phủ sơn shellac lên lớp sơn .)
Thành ngữ liên quan
  • "To take a shellacking": bị thua đậm, bị chỉ trích nặng nề.
    • The company took a shellacking in the stock market. (Công ty đã bị thua lỗ nặng trên thị trường chứng khoán.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shellack"