shlock

Định nghĩa

Danh từ: - Hàng hóa kém chất lượng, đồ rẻ tiền, thứ tồi tàn: "shlock" dùng để chỉ các sản phẩm, đặc biệt hàng hóa, đồ vật, hoặc tác phẩm nghệ thuật chất lượng thấp, được làm một cách cẩu thả, không tinh xảo, thường mang tính thương mại hóa rẻ tiền.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đầy những hàng hóa kém chất lượng không ai muốn mua.)
  • (Anh ấy chỉ trích bộ phim đồ rẻ tiền thuần túy, với diễn xuất tệ cốt truyện cẩu thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shlock" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chê bai, nhấn mạnh sự thiếu giá trị về mặt nghệ thuật, thẩm mỹ hoặc chất lượng.
    • The tourist shops sold nothing but shlock — cheap souvenirs and plastic trinkets. (Các cửa hàng du lịch chỉ bán toàn đồ rẻ tiềnquà lưu niệm rẻ mạt đồ trang trí nhựa.)
  • "shlock" có thể áp dụng cho văn hóa đại chúng, như phim ảnh, âm nhạc, sách báo, khi chúng được sản xuất hàng loạt không chiều sâu.
    • The novel was dismissed as literary shlock, aimed at quick profits. (Cuốn tiểu thuyết bị coi văn chương rẻ tiền, nhắm đến lợi nhuận nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shlocky (tính từ): mang tính chất rẻ tiền, kém chất lượng.
    • The shlocky decorations made the party look tacky. (Những đồ trang trí rẻ tiền làm bữa tiệc trông hợm hĩnh.)
  • Shlockme (danh từ): người tạo ra hoặc bán hàng hóa kém chất lượng.
    • He was a notorious shlockme in the music industry. (Anh ta một kẻ nổi tiếng chuyên sản xuất nhạc rẻ tiền trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rác rưởi: chỉ đồ vậtgiá trị, chất lượng kém.
  • Đồ bỏ đi: hàng hóa không đáng giá, thường bị coi thường.
  • Hàng dỏm: hàng giả, hàng nhái, chất lượng thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "shlock" chủ yếu danh từ hoặc tính từ, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "Shlock and awe" (biến thể từ "shock and awe"): dùng để chỉ sự phô trương hào nhoáng nhưng rỗng tuếch, thường trong quảng cáo hoặc sự kiện.
    • The product launch was all shlock and awe, with no real substance. (Buổi ra mắt sản phẩm chỉ toàn phô trương rỗng tuếch, không nội dung thực chất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shlock"

shlock
The market stall was piled high with cheap shlock.