chime
/tʃaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng chuông, tiếng chuông hòa âm: Âm thanh trong trẻo, vang lên từ một hoặc nhiều chiếc chuông, đặc biệt là từ một bộ chuông được điều chỉnh âm thanh.
- Bộ chuông, chuông chùm: Một nhạc cụ gõ gồm một bộ chuông kim loại được điều chỉnh để tạo ra các nốt nhạc khác nhau khi bị gõ.
Động từ:
- Kêu vang, rung lên (chuông): Phát ra âm thanh trong trẻo, thường là của chuông hoặc vật kim loại tương tự.
- Đánh giờ (đồng hồ): (Về đồng hồ) phát ra tiếng chuông để báo giờ hoặc khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beautiful chime of the church bells filled the evening air. (Tiếng chuông nhà thờ du dương tràn ngập không khí buổi tối.)
- The doorbell gave a soft chime. (Chuông cửa kêu lên một tiếng nhẹ nhàng.)
- Động từ:
- The clock chimed midnight. (Đồng hồ điểm mười hai tiếng lúc nửa đêm.)
- The wind chimes chimed gently in the breeze. (Những chiếc chuông gió kêu leng keng nhẹ nhàng trong làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chime in": xen vào (một cuộc trò chuyện), nói thêm vào.
- He always chimes in with his opinion, even when no one asks. (Anh ta luôn xen vào với ý kiến của mình, ngay cả khi không ai hỏi.)
- "to chime with something": phù hợp, ăn khớp, hòa hợp với điều gì đó.
- Her optimistic outlook chimed perfectly with the team's new spirit. (Cái nhìn lạc quan của cô ấy hoàn toàn ăn khớp với tinh thần mới của đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind chime (n): chuông gió (một vật trang trí gồm nhiều thanh kim loại hoặc ống tre tạo âm thanh khi gió thổi).
- Chiming (adj): có âm thanh leng keng, vang vọng.
- the chiming sound of crystal (âm thanh vang vọng của pha lê)
Từ đồng nghĩa
- Ring (v): reo, rung (chuông).
- Toll (v): đánh, ngân (chuông lớn, thường trang nghiêm).
- Peal (n/v): hồi chuông, tiếng chuông ngân vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chime in: (đã giải thích ở trên).
- Chime in with: (đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chime" một cách độc lập theo nghĩa bóng. Nghĩa bóng thường được thể hiện qua cụm động từ "chime with").
danh từ
- chuông hoà âm, chuông chùm
- (số nhiều) tiếng chuông hoà âm, tiếng chuông chùm
- hoà âm, hợp âm
- (nghĩa bóng) sự hoà hợp, sự phù hợp, sự khớp
ngoại động từ
- đánh (chuông), rung (chuông)
- gõ (giờ), đánh (giờ) (đồng hồ)
- to chime the hourđánh giờ
- nói lặp đi lặp lại một cách máy móc
nội động từ
- rung, kêu vang (chuông)
- (+ in) xen vào; phụ hoạ theo
- to chime in a conversationxen vào câu chuyện
- (+ in, with) phù hợp, khớp với
- your plan chimes in with minekế hoạch của anh ăn khớp với kế hoạch của tôi
- cùng vần với