shnorr

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin xỏ, vay mượn một cách quấy rầy hoặc nịnh nọt: "shnorr" mô tả hành động xin hoặc cố gắng để được thứ đó (thường tiền bạc, đồ vật nhỏ) bằng cách nài nỉ, quấy rầy, hoặc nịnh hót một cách khó chịu. Từ này mang tính tiêu cực, chỉ việc xin xỏ không đàng hoàng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta luôn xin xỏ thuốc lá từ bạn bè của mình.)
  • ( ấy xin được một bữa ăn miễn phí từ chủ nhà hàng bằng cách khen ngợi nấu nướng của ông ta một cách thái quá.)
  • (Đừng xin xỏ tiền từ họ hàng nữa; hãy kiếm một công việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shnorr something off someone": xin xỏ ai đó thứ .

    • He shnorred a ride off his neighbor. (Anh ta xin được đi nhờ xe từ người hàng xóm.)
  • "to shnorr one's way through": xin xỏ để vượt qua (một tình huống).

    • He shnorred his way through college by always borrowing notes and money. (Anh ta xin xỏ suốt thời đại học bằng cách luôn mượn vở tiền bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shnorrer (danh từ): người hay xin xỏ, người ăn xin tính quấy rầy.
    • He is a notorious shnorrer at parties. (Anh ta một kẻ xin xỏ khét tiếng tại các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadge: xin xỏ, ăn xin (thường bằng cách nịnh nọt).
  • Bum: xin xỏ, vay mượn (không trả lại).
  • Sponge: ăn bám, xin xỏ (dựa dẫm vào người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shnorr off: xin xỏ từ ai đó.
    • He always shnorrs off his coworkers for lunch money. (Anh ta luôn xin xỏ tiền ăn trưa từ đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a shnorrer's touch: tài xin xỏ (một cách khéo léo nhưng đáng ghét).
    • With his shnorrer's touch, he got free tickets to the concert. (Với tài xin xỏ của mình, anh ta đã miễn phí vào buổi hòa nhạc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shnorr"

shnorr
He shnorrs a pen from his coworker at the office.