shoulder
/'ʃouldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vai (bộ phận cơ thể): Phần cơ thể nối cánh tay với thân, từ cổ đến phần trên của cánh tay.
- Vai (trên quần áo): Phần của quần áo được thiết kế để che hoặc ôm lấy vai.
- Vai, bờ, lề: Phần rìa, mép của một con đường hoặc một khu vực, thường không được lát.
- Miếng thịt vai: Phần thịt được cắt từ khu vực vai của động vật, dùng làm thực phẩm.
Động từ:
- Vác lên vai: Dùng vai để mang, chịu đựng hoặc nâng đỡ một vật gì đó.
- Gánh vác, đảm đương: Chấp nhận và chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ, gánh nặng hoặc vấn đề.
- Lách, len lỏi, dùng vai đẩy: Di chuyển bằng cách dùng lực từ vai để đẩy người hoặc vật khác sang một bên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He carried the heavy bag on his shoulder. (Anh ấy vác chiếc túi nặng trên vai.)
- The jacket has padded shoulders. (Chiếc áo khoác có vai độn.)
- The driver stopped the car on the shoulder of the highway. (Tài xế dừng xe trên lề đường cao tốc.)
- We bought a shoulder of lamb for dinner. (Chúng tôi mua một miếng thịt vai cừu cho bữa tối.)
Động từ:
- He shouldered his backpack and left. (Anh ấy vác ba lô lên vai và rời đi.)
- She shouldered the responsibility for the project's failure. (Cô ấy gánh vác trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.)
- He shouldered his way through the dense crowd. (Anh ấy lách người qua đám đông dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shoulder the blame/responsibility": gánh chịu lỗi lầm/trách nhiệm.
- The manager shouldered the blame for the team's mistake. (Người quản lý đã gánh chịu lỗi lầm cho sai sót của nhóm.)
"to shoulder a burden": gánh vác một gánh nặng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- She had to shoulder the burden of caring for her sick parents. (Cô ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc cha mẹ đang ốm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoulder blade (n): xương bả vai.
- Shoulder strap (n): dây đeo vai (của túi xách, áo lót...).
- Broad-shouldered (adj): có vai rộng, vai u thịt bắp.
- Cold-shoulder (v): tỏ thái độ lạnh nhạt, hờ hững với ai.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vai): Upper arm, scapula (xương bả vai).
- Động từ (gánh vác): Bear, carry, undertake, assume.
- Động từ (lách qua): Push, shove, elbow, jostle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoulder aside: đẩy sang một bên bằng vai (thường theo cách thô bạo).
- He shouldered aside the other runners to get to the front. (Anh ta đẩy các vận động viên khác sang một bên để tiến lên phía trước.)
Thành ngữ liên quan
Shoulder to shoulder: vai kề vai, đoàn kết, sát cánh bên nhau.
- They fought shoulder to shoulder for their freedom. (Họ chiến đấu sát cánh bên nhau vì tự do.)
To have broad shoulders: có sức khỏe tốt; có khả năng chịu đựng áp lực và trách nhiệm lớn.
- You need to have broad shoulders to be a leader. (Bạn cần có khả năng gánh vác lớn để trở thành một nhà lãnh đạo.)
To give someone the cold shoulder: đối xử lạnh nhạt, hờ hững với ai đó một cách cố ý.
- After the argument, she gave him the cold shoulder for a week. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã lạnh nhạt với anh ta cả tuần.)
To cry on someone's shoulder: tìm sự an ủi, chia sẻ nỗi buồn với ai.
- Whenever she's upset, she goes to her best friend to cry on her shoulder. (Bất cứ khi nào buồn, cô ấy lại tìm bạn thân nhất để chia sẻ nỗi lòng.)
To put (set) one's shoulder to the wheel: bắt tay vào làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết sức.
- If we all put our shoulders to the wheel, we can finish this project on time. (Nếu tất cả chúng ta cùng nỗ lực hết sức, chúng ta có thể hoàn thành dự án này đúng hạn.)
danh từ
- vai
- shoulder to shouldervai kề vai, kề vai sát cánh
- vai núi, vai chai, vai áo...
- miếng thịt vai (thịt lợn...)
- (quân sự) tư thế bồng súng
Idioms
- to cry on someone's shoulderstìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai
- to give the cold shoulder to someone(xem) cold
- to have broad shoulderskhoẻ; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm
- to lay the blame on the right shoulderx(xem) blame
- old head on young shoulders(xem) head
- to put (set) [one's] shoulder to [the] wheelgắng sức, ra tay
- to tell straight from the shouldernói thẳng, nói bốp chát, nói thật
- to rub shoulders withchen vai với (bóng)
động từ
- che bằng vai, lách, len lỏi
- vác lên vai; gánh trách nhiệm
- (quân sự) bồng súng