đặt

verb
  1. to place; to put; to set; to depose; to lay
    • ta đặt tay lên vai tôi
      She laid her hand on my shoulder
verb
  1. to command; to order
    • đặt một bữa ăn
      to order a dinner
    • To invent; to coin (storỵ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đặt
Cô ấy đặt một chiếc cốc lên bàn.