Videoshutter

/'ʃʌtə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ shutter trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa cửa chớp trong kiến trúc còn một thuật ngữ quan trọng trong nhiếp ảnh kinh doanh. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các nghĩa danh từ, động từ, cùng các thành ngữ thú vị như put up the shutters hay các cụm từ liên quan như shutter speed. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shutter"

shutter
The photographer adjusts the camera shutter before taking a picture.