site
/sait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nơi, chỗ, vị trí: Chỉ một vị trí, địa điểm cụ thể trong không gian, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau.
- Đất xây dựng, công trường: Chỉ một khu đất được dành riêng hoặc đang được sử dụng cho việc xây dựng.
- Trang web: Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "site" là từ viết tắt thông dụng của "website", chỉ một địa chỉ trên mạng Internet.
Ngoại động từ:
- Đặt, để, định vị trí: Hành động lựa chọn hoặc quyết định vị trí cho một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This is a perfect site for a wedding photo shoot. (Đây là một địa điểm hoàn hảo để chụp ảnh cưới.)
- The construction site was surrounded by a tall fence. (Công trường xây dựng được bao quanh bởi một hàng rào cao.)
- I found the information on the company's official site. (Tôi tìm thấy thông tin trên trang web chính thức của công ty.)
Ngoại động từ:
- The new hospital will be sited near the city center. (Bệnh viện mới sẽ được đặt ở gần trung tâm thành phố.)
- They carefully sited the monument to face the sunrise. (Họ cẩn thận định vị tượng đài để hướng về phía mặt trời mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on site": tại chỗ, tại địa điểm.
- Our technician will provide on-site support. (Kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ hỗ trợ tại chỗ.)
- "off site": ngoài hiện trường, ở một địa điểm khác.
- The important documents are stored at an off-site location. (Các tài liệu quan trọng được lưu trữ tại một địa điểm khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Website (n): trang web (dạng đầy đủ của "site" trong ngữ cảnh Internet).
- You can apply for the job through our website. (Bạn có thể ứng tuyển công việc qua trang web của chúng tôi.)
- Situation (n): vị trí, tình thế (có liên quan về nghĩa gốc chỉ vị trí).
- The house is in a beautiful situation on the hill. (Ngôi nhà nằm ở một vị trí tuyệt đẹp trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Location: địa điểm, vị trí.
- Spot: chỗ, điểm.
- Place: nơi, địa điểm.
- Ngoại động từ:
- Locate: đặt, định vị.
- Position: đặt vào vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Site something on/at something: Đặt cái gì đó ở một vị trí nào đó.
- The cabin is sited on the edge of a lake. (Căn nhà gỗ được đặt ở bờ hồ.)
Thành ngữ liên quan
- A site for sore eyes: (thành ngữ, ít dùng) một người/vật rất đẹp hoặc đáng mừng khi thấy.
- After a long journey, my bed was a site for sore eyes. (Sau một chuyến đi dài, chiếc giường của tôi là một cảnh tượng vô cùng đáng mừng.)
danh từ
- nơi, chỗ, vị trí
- a good site for a picnicmột nơi đi chơi cắm trại tốt
- đất xây dựng
- construction sitecông trường
- building siteđất để cất nhà
ngoại động từ
- đặt, để, định vị trí
- well sited schooltrường xây ở chỗ tốt