site

/sait/
Học thuật
Thân thiện
site

The student visits a popular educational site on her laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nơi, chỗ, vị trí: Chỉ một vị trí, địa điểm cụ thể trong không gian, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau.
    • Đất xây dựng, công trường: Chỉ một khu đất được dành riêng hoặc đang được sử dụng cho việc xây dựng.
    • Trang web: Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "site" từ viết tắt thông dụng của "website", chỉ một địa chỉ trên mạng Internet.
  2. Ngoại động từ:

    • Đặt, để, định vị trí: Hành động lựa chọn hoặc quyết định vị trí cho một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This is a perfect site for a wedding photo shoot. (Đây một địa điểm hoàn hảo để chụp ảnh cưới.)
    • The construction site was surrounded by a tall fence. (Công trường xây dựng được bao quanh bởi một hàng rào cao.)
    • I found the information on the company's official site. (Tôi tìm thấy thông tin trên trang web chính thức của công ty.)
  • Ngoại động từ:

    • The new hospital will be sited near the city center. (Bệnh viện mới sẽ được đặtgần trung tâm thành phố.)
    • They carefully sited the monument to face the sunrise. (Họ cẩn thận định vị tượng đài để hướng về phía mặt trời mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on site": tại chỗ, tại địa điểm.
    • Our technician will provide on-site support. (Kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ hỗ trợ tại chỗ.)
  • "off site": ngoài hiện trường, ở một địa điểm khác.
    • The important documents are stored at an off-site location. (Các tài liệu quan trọng được lưu trữ tại một địa điểm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Website (n): trang web (dạng đầy đủ của "site" trong ngữ cảnh Internet).
    • You can apply for the job through our website. (Bạn có thể ứng tuyển công việc qua trang web của chúng tôi.)
  • Situation (n): vị trí, tình thế ( liên quan về nghĩa gốc chỉ vị trí).
    • The house is in a beautiful situation on the hill. (Ngôi nhà nằmmột vị trí tuyệt đẹp trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Location: địa điểm, vị trí.
    • Spot: chỗ, điểm.
    • Place: nơi, địa điểm.
  • Ngoại động từ:
    • Locate: đặt, định vị.
    • Position: đặt vào vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Site something on/at something: Đặt cái đómột vị trí nào đó.
    • The cabin is sited on the edge of a lake. (Căn nhà gỗ được đặtbờ hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • A site for sore eyes: (thành ngữ, ít dùng) một người/vật rất đẹp hoặc đáng mừng khi thấy.
    • After a long journey, my bed was a site for sore eyes. (Sau một chuyến đi dài, chiếc giường của tôi một cảnh tượngcùng đáng mừng.)
site

The student visits a popular educational site on her laptop.

danh từ
  1. nơi, chỗ, vị trí
    • a good site for a picnic
      một nơi đi chơi cắm trại tốt
  2. đất xây dựng
    • construction site
      công trường
    • building site
      đất để cất nhà
ngoại động từ
  1. đặt, để, định vị trí
    • well sited school
      trường xâychỗ tốt