site

/sait/
danh từ
  1. nơi, chỗ, vị trí
    • a good site for a picnic
      một nơi đi chơi cắm trại tốt
  2. đất xây dựng
    • construction site
      công trường
    • building site
      đất để cất nhà
ngoại động từ
  1. đặt, để, định vị trí
    • well sited school
      trường xâychỗ tốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "site"

site
The student visits a popular educational site on her laptop.