sightedness

Định nghĩa

Danh từ:
- Khả năng nhìn, thị lực: "Sightedness" chỉ trạng thái hoặc khả năng sử dụng bình thường của giác quan thị giác, tức là khả năng nhìn thấy.

dụ sử dụng
  • (Thị lực tốt điều cần thiết cho nhiều ngành nghề, như phi công hoặc bác sĩ phẫu thuật.)
  • (Người cao tuổi thường bị suy giảm thị lực do lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sightedness" trong ngữ cảnh y học: Thường được dùng để đánh giá chất lượng thị giác, bao gồm các khía cạnh như độ sắc nét, phạm vi nhìn, khả năng thích ứng với ánh sáng.

    • A comprehensive eye exam can measure your sightedness accurately. (Một cuộc kiểm tra mắt toàn diện có thể đo thị lực của bạn một cách chính xác.)
  • "sightedness" trong văn cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ tầm nhìn xa hoặc sự nhận thức sâu sắc (mặc dù nghĩa này hiếm hơn).

    • His sightedness in business allowed him to foresee market trends. (Tầm nhìn xa của ông ấy trong kinh doanh đã cho phép ông dự đoán các xu hướng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sighted (tính từ): thị lực, khả năng nhìn.
    • A sighted person can read the signs from a distance. (Một người thị lực có thể đọc các biển báo từ xa.)
  • Unsightedness (danh từ): tình trạng mù lòa, không thị lực (ít dùng).
  • Farsightedness (danh từ): viễn thị (khả năng nhìn xa tốt hơn nhìn gần).
  • Nearsightedness (danh từ): cận thị (khả năng nhìn gần tốt hơn nhìn xa).
Từ đồng nghĩa
  • Vision: thị giác, khả năng nhìn.
  • Eyesight: thị lực (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Visual acuity: độ sắc nét của thị giác (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sightedness".
Thành ngữ liên quan
  • "Out of sight, out of mind": Xa mặt cách lòng (thành ngữ liên quan đến thị giác, nhưng không trực tiếp dùng "sightedness").
  • "A sight for sore eyes": Một cảnh tượng dễ chịu, mát mắt (ám chỉ điều đó đẹp đẽ khi nhìn thấy).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sightedness
A child reads a book with clear sightedness.