sitar

Định nghĩa

Danh từ: sitar một loại nhạc cụ dây của Ấn Độ. một cần đàn dài các phím đàn di động. Sitar thường 6 hoặc 7 dây kim loại để chơi giai điệu thường thêm 13 dây cộng hưởng (dây ngân) để tạo âm thanh vang đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Nhạc công đã chơi đàn sitar một cách tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.)
  • (Tôi yêu thích âm thanh độc đáo của đàn sitar trong âm nhạc truyền thống Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the sitar": chơi đàn sitar.
    • She has been learning to play the sitar for five years. ( ấy đã học chơi đàn sitar được năm năm.)
  • "sitar music": âm nhạc sitar.
    • The sitar music at the festival was mesmerizing. (Âm nhạc sitar tại lễ hội thật hoặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitarist (danh từ): người chơi đàn sitar.
    • Ravi Shankar was a famous sitarist. (Ravi Shankar một nghệ sĩ sitar nổi tiếng.)
  • Sitar-like (tính từ): giống như đàn sitar.
    • The instrument had a sitar-like resonance. (Nhạc cụ đó độ vang giống như đàn sitar.)
Từ đồng nghĩa
  • Đàn dây Ấn Độ: tên gọi chung cho các nhạc cụ dây của Ấn Độ, nhưng một loại cụ thể.
  • Nhạc cụ cần dài: mô tả hình dáng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "sitar", nhưng có thể dùng:
    • Strum the sitar: gảy đàn sitar.
      • He strummed the sitar softly. (Anh ấy gảy đàn sitar nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sitar". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, thường gắn liền với âm nhạc Ấn Độ phong cách thư giãn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sitar
A musician plays a sitar on a small stage.