sif

sif

Sif braids her golden hair in the morning light.

Định nghĩa

Danh từ: (Thần thoại Bắc Âu) Sifvợ của thần Thor người bảo vệ mái ấm gia đình.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Sif nổi tiếng với mái tóc vàng óng tuyệt đẹp.)
  • (Vợ của Thor, Sif, một nữ thần của khả năng sinh sản mái ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sif's golden hair": mái tóc vàng của Sif, một biểu tượng quan trọng trong thần thoại Bắc Âu, thường được nhắc đến trong các câu chuyện về Loki.
    • Loki once cut off Sif's golden hair as a cruel prank. (Loki từng cắt trộm mái tóc vàng của Sif như một trò đùa độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sif (không biến thể): Tên riêng, chỉ một nhân vật cụ thể trong thần thoại.
  • Sif (trong văn hóa đại chúng): Xuất hiện trong truyện tranh, phim ảnh ( dụ: Marvel Comics) với hình tượng nữ chiến binh Asgard.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần: goddess (trong ngữ cảnh thần thoại)
  • Vợ của Thor: Thor's wife (mô tả chức năng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Sif" danh từ riêng, không động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Sif" không được dùng trong các thành ngữ tiếng Việt hoặc tiếng Anh thông dụng.