slaw

/slɔ:/
Học thuật
Thân thiện
slaw

A chef tosses a bowl of fresh slaw with a large spoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Món rau cải thái trộn: Một món ăn phụ làm từ rau củ, chủ yếu bắp cải, được thái sợi mỏng hoặc bào nhỏ trộn với nước sốt (thường sốt mayonnaise hoặc giấm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll have the pulled pork sandwich with a side of slaw. (Tôi sẽ ăn bánh mì thịt heo với một phần slaw ăn kèm.)
    • Her homemade coleslaw is the best I've ever tasted. (Món coleslaw tự làm của ấy ngon nhất tôi từng ăn.)
    • The recipe calls for red cabbage to make a colorful slaw. (Công thức yêu cầu bắp cải tím để làm món slaw nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cole slaw" hoặc "coleslaw": Đây dạng đầy đủ phổ biến hơn của từ "slaw". Từ này nguồn gốc từ tiếng Lan "koolsla", có nghĩa "salad bắp cải".
    • Cole slaw is a traditional side dish at summer barbecues. (Coleslaw món ăn kèm truyền thống trong các bữa tiệc nướng mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Coleslaw (n): Dạng đầy đủ của "slaw", chỉ cùng một món ăn.
  • Salad (n): Món rau trộn nói chung, trong đó slaw một loại salad đặc biệt chủ yếu từ bắp cải thái nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Cabbage salad: Salad bắp cải (cách gọi mô tả đơn giản).
  • Shredded cabbage salad: Salad bắp cải thái sợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "slaw")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slaw")

slaw

A chef tosses a bowl of fresh slaw with a large spoon.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món rau cải thái trộn