slime

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất nhờn, chất nhầy: "slime" chỉ một loại chất lỏng đặc, dính trơn, thường màu xanh hoặc đen, được tìm thấy trong tự nhiên ( dụ: trên da ốc sên, trong ao hồ) hoặc được tạo ra nhân tạo (đồ chơi slime).
    • Chất bẩn, bùn nhầy: "slime" cũng dùng để chỉ bất kỳ chất thải dạng sệt, dính khó chịu nào.
  2. Động từ:

    • Phủ chất nhờn, bôi chất nhầy: "slime" có nghĩa phủ hoặc làm dính một chất nhờn lên bề mặt nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The snail left a trail of slime on the sidewalk. (Con ốc sên để lại một vệt chất nhờn trên vỉa hè.)
    • Children love to play with colorful slime. (Trẻ em thích chơi với slime nhiều màu sắc.)
  • Động từ:

    • The creature slimed its victim as a defense mechanism. (Sinh vật đó phủ chất nhờn lên nạn nhân như một chế tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slime mold": nấm nhầy, một loại sinh vật đơn bào khả năng di chuyển tạo thành chất nhờn.

    • Slime mold can move slowly to find food. (Nấm nhầy có thể di chuyển chậm để tìm thức ăn.)
  • "slime ball" (thông tục, thường mang tính xúc phạm): người đáng ghét, thấp hèn.

    • He's a real slime ball for cheating on his taxes. (Hắn ta đúng một kẻ thấp hèn khi gian lận thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Slimy (tính từ): nhầy nhụa, dính nhớt; (nghĩa bóng) giả tạo, đáng ghét.

    • The rocks were slimy and slippery. (Những tảng đá nhầy nhụa trơn trượt.)
    • I don't trust that slimy salesman. (Tôi không tin tên nhân viên bán hàng giả tạo đó.)
  • Slimeball (danh từ): người đê tiện, khốn nạn (cách viết liền, tương tự "slime ball").

Từ đồng nghĩa
  • Muck (n): bùn, chất bẩn dạng sệt.
  • Goo (n): chất dính, nhớt (thông tục).
  • Sludge (n): bùn lắng, cặn bã đặc quánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slime over: phủ một lớp chất nhờn lên bề mặt.
    • The algae slimed over the pond's surface. (Tảo phủ một lớp nhờn lên mặt ao.)
Thành ngữ liên quan
  • To be covered in slime: bị bao phủ bởi chất nhờn, thường dùng để miêu tả tình trạng bẩn thỉu, khó chịu.
    • After cleaning the drain, his hands were covered in slime. (Sau khi dọn cống, tay anh ấy dính đầy chất nhờn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

slime
A child plays with green slime at a craft table.