slime
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất nhờn, chất nhầy: "slime" chỉ một loại chất lỏng đặc, dính và trơn, thường có màu xanh hoặc đen, được tìm thấy trong tự nhiên (ví dụ: trên da ốc sên, trong ao hồ) hoặc được tạo ra nhân tạo (đồ chơi slime).
- Chất bẩn, bùn nhầy: "slime" cũng dùng để chỉ bất kỳ chất thải dạng sệt, dính và khó chịu nào.
Động từ:
- Phủ chất nhờn, bôi chất nhầy: "slime" có nghĩa là phủ hoặc làm dính một chất nhờn lên bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The snail left a trail of slime on the sidewalk. (Con ốc sên để lại một vệt chất nhờn trên vỉa hè.)
- Children love to play with colorful slime. (Trẻ em thích chơi với slime nhiều màu sắc.)
Động từ:
- The creature slimed its victim as a defense mechanism. (Sinh vật đó phủ chất nhờn lên nạn nhân như một cơ chế tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slime mold": nấm nhầy, một loại sinh vật đơn bào có khả năng di chuyển và tạo thành chất nhờn.
- Slime mold can move slowly to find food. (Nấm nhầy có thể di chuyển chậm để tìm thức ăn.)
"slime ball" (thông tục, thường mang tính xúc phạm): người đáng ghét, thấp hèn.
- He's a real slime ball for cheating on his taxes. (Hắn ta đúng là một kẻ thấp hèn khi gian lận thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Slimy (tính từ): nhầy nhụa, dính nhớt; (nghĩa bóng) giả tạo, đáng ghét.
- The rocks were slimy and slippery. (Những tảng đá nhầy nhụa và trơn trượt.)
- I don't trust that slimy salesman. (Tôi không tin tên nhân viên bán hàng giả tạo đó.)
Slimeball (danh từ): người đê tiện, khốn nạn (cách viết liền, tương tự "slime ball").
Từ đồng nghĩa
- Muck (n): bùn, chất bẩn dạng sệt.
- Goo (n): chất dính, nhớt (thông tục).
- Sludge (n): bùn lắng, cặn bã đặc quánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slime over: phủ một lớp chất nhờn lên bề mặt.
- The algae slimed over the pond's surface. (Tảo phủ một lớp nhờn lên mặt ao.)
Thành ngữ liên quan
- To be covered in slime: bị bao phủ bởi chất nhờn, thường dùng để miêu tả tình trạng bẩn thỉu, khó chịu.
- After cleaning the drain, his hands were covered in slime. (Sau khi dọn cống, tay anh ấy dính đầy chất nhờn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan