sablé

Học thuật
Thân thiện
sablé

L'allée sablée serpente à travers le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được rải cát, được phủ cát: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc con đường được trải một lớp cát lên trên.
    • Xốp, kết cấu dễ vỡ vụn: Dùng để mô tả kết cấu của một loại bột bánh hoặc bánh quy, giòn dễ vỡ như cát.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bánh xốp, bánh sablé: Một loại bánh quy ngắn, kết cấu giòn, xốp thường có vị .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cour est sablée. (Sân được rải cát.)
    • Pour la pâte sablée, il faut du beurre froid. (Để làm bột xốp, cần lạnh.)
  • Danh từ:

    • J'ai acheté des sablés au chocolat. (Tôi đã mua vài cái bánh xốp vị sô-cô-la.)
    • Les sablés sont parfaits avec le thé. (Bánh xốp rất hợp để ăn cùng trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pâte sablée": bột xốp (một loại bột cơ bản trong làm bánh, dùng làm đế cho các loại tart).

    • La pâte sablée doit reposer au frais avant d'être étalée. (Bột xốp phải được để nghỉ trong tủ lạnh trước khi cán ra.)
  • "chemin sablé": con đường rải cát.

    • Nous nous promenons sur le chemin sablé du jardin. (Chúng tôi đi dạo trên con đường rải cát trong khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabler (động từ): rải cát; uống cạn (một ly rượu) một hơi.

    • Ils vont sabler le chemin demain. (Ngày mai họ sẽ rải cát lên con đường.)
    • Sabler le champagne (Uống cạn ly rượu champagne).
  • Sablage (danh từ giống đực): sự phun cát, sự rải cát.

    • Le sablage est utilisé pour nettoyer la façade. (Phun cát được dùng để làm sạch mặt tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "couvert de sable" (được phủ cát):
    • Ensablé: bị cát phủ, lấp cát.
  • Pour le sens "friable" (xốp, dễ vỡ):
    • Friable: dễ vỡ vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sablé" với tư cáchtính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "sabler").

Thành ngữ liên quan
  • Avoir une mémoire de sablé: trí nhớ kém, hay quên (nghĩa bóng, so sánh trí nhớ dễ phai mờ như hình vẽ trên cát).
    • Ne lui demande pas de se souvenir, il a une mémoire de sablé. (Đừng bảo nhớ lại làm gì, trí nhớ như cát ấy.)
sablé

L'allée sablée serpente à travers le jardin.

tính từ
  1. rải cát, phủ cát
    • Allée sablée
      lối đi rải cát
danh từ giống đực
  1. bánh xốp
tính từ
  1. xốp
    • Pâte sablée
      bột xốp