solver

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giải quyết vấn đề: "solver" chỉ một người khả năng tập trung vào vấn đề được đưa ra cố gắng tổng hợp thông tin cùng kiến thức để đạt được một giải pháp.
    • Người giải đố, người giải bài toán: Trong bối cảnh cụ thể, "solver" cũng dùng để chỉ người giải các câu đố, bài toán hoặc thử thách logic.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người giải các câu đố phức tạp kỹ năng.)
  • (Nhóm cần một người giải quyết vấn đề sáng tạo để xử lý các thách thức của dự án.)
  • ( một người giải quyết vấn đề, anh ấy luôn tìm ra các giải pháp hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "problem solver": cụm từ phổ biến chỉ người khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, thường dùng trong môi trường làm việc hoặc học thuật.

    • A good problem solver is valuable in any organization. (Một người giải quyết vấn đề tốt giá trị trong bất kỳ tổ chức nào.)
  • "puzzle solver": người chuyên giải các câu đố, trò chơi trí tuệ.

    • The puzzle solver completed the crossword in record time. (Người giải đố đã hoàn thành ô chữ trong thời gian kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Solve (động từ): giải quyết, tìm ra lời giải.
    • He managed to solve the equation quickly. (Anh ấy đã giải được phương trình một cách nhanh chóng.)
  • Solution (danh từ): giải pháp, lời giải.
    • The solution to the problem was simple. (Giải pháp cho vấn đề rất đơn giản.)
  • Solvable (tính từ): có thể giải quyết được.
    • This puzzle is solvable with patience. (Câu đố này có thể giải được với sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Problem-solver: người giải quyết vấn đề (thường dùng như một danh từ ghép).
  • Analyst: nhà phân tích (người phân tích vấn đề để tìm giải pháp).
  • Calculator: người tính toán (trong bối cảnh toán học hoặc logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Solve for: giải tìm (một ẩn số hoặc yếu tố).
    • We need to solve for x in this equation. (Chúng ta cần giải tìm x trong phương trình này.)
  • Work out: tìm ra giải pháp (thường dùng thay thế cho "solve" trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Let's work out this problem together. (Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường (thường dùng để mô tả cách tiếp cận của một "solver" giỏi).
    • To be a great solver, you need to think outside the box. (Để trở thành một người giải quyết vấn đề giỏi, bạn cần suy nghĩ sáng tạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "solver"

solver
A student is a creative problem solver who enjoys puzzles.