sulfur
sulfur (cũng viết là sulphur) 1. Danh từ: - Lưu huỳnh: Một nguyên tố phi kim loại, không vị, không mùi, có hóa trị đa dạng, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu vàng. Nó xuất hiện trong nhiều khoáng chất sulfua và sulfat, và cả ở dạng tự nhiên (đặc biệt ở các vùng núi lửa). 2. Động từ: - Xử lý bằng lưu huỳnh: Hành động xử lý một chất (thường là thực phẩm) bằng lưu huỳnh để bảo quản, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm.
Danh từ:
- Sulfur is found in many volcanic regions. (Lưu huỳnh được tìm thấy ở nhiều vùng núi lửa.)
- The yellow crystals of sulfur are quite distinct. (Các tinh thể màu vàng của lưu huỳnh khá đặc trưng.)
Động từ:
- These dried fruits are sulphured to preserve them. (Những trái cây sấy khô này được xử lý bằng lưu huỳnh để bảo quản.)
- The winemaker decided to sulfur the barrels. (Người làm rượu đã quyết định xử lý thùng rượu bằng lưu huỳnh.)
"sulfur dioxide": Một hợp chất hóa học (SO₂) thường dùng làm chất bảo quản trong thực phẩm và đồ uống.
- Sulfur dioxide is added to wine to prevent oxidation. (Sulfur dioxide được thêm vào rượu vang để ngăn oxy hóa.)
"sulfur cycle": Chu trình lưu huỳnh trong tự nhiên.
- The sulfur cycle is crucial for the environment. (Chu trình lưu huỳnh rất quan trọng đối với môi trường.)
Sulfuric (tính từ): Thuộc về lưu huỳnh, có chứa lưu huỳnh.
- Sulfuric acid is a strong acid. (Axit sulfuric là một axit mạnh.)
Sulfurous (tính từ): Có tính chất hoặc chứa lưu huỳnh (thường ở dạng hóa trị thấp hơn).
- The sulfurous smell near the volcano was strong. (Mùi lưu huỳnh gần núi lửa rất nồng.)
Sulfate (danh từ): Muối hoặc este của axit sulfuric.
- Calcium sulfate is used in plaster. (Calcium sulfate được dùng trong thạch cao.)
- Brimstone (danh từ, cổ): Từ cổ để chỉ lưu huỳnh, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương.
- Fire and brimstone were mentioned in the sermon. (Lửa và lưu huỳnh đã được nhắc đến trong bài giảng.)
Không có phrasal verbs phổ biến cho "sulfur" vì đây chủ yếu là danh từ/động từ chuyên ngành hóa học.
- "Fire and brimstone": Thành ngữ chỉ sự trừng phạt hoặc địa ngục, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- The preacher spoke about fire and brimstone. (Nhà thuyết giáo nói về lửa và lưu huỳnh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống