sos

sos

A ship sends an SOS signal from its radio room.

Định nghĩa

Danh từ: - Tín hiệu cấp cứu quốc tế: "SOS" tín hiệu cầu cứu khẩn cấp được công nhận trên toàn thế giới, thường được phát đi bằng Morse (ba dấu chấm, ba dấu gạch, ba dấu chấm) qua sóngtuyến. biểu thị tình trạng nguy hiểm đến tính mạng hoặc tài sản yêu cầu sự trợ giúp ngay lập tức. - Lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "sos" cũng được dùng để chỉ bất kỳ lời cầu cứu khẩn cấp nào, không qua sóngtuyến.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đã phát tín hiệu SOS sau khi va phải tảng băng trôi.)
  • (Khi người đi bộ đường dài bị lạc, anh ta đã dùng đèn pin để nháy tín hiệu SOS.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send out an SOS": phát tín hiệu cấp cứu.

    • The stranded climbers sent out an SOS via satellite phone. (Những người leo núi bị mắc kẹt đã phát tín hiệu SOS qua điện thoại vệ tinh.)
  • "SOS message": thông điệp cầu cứu.

    • The pilot transmitted an SOS message before the plane went down. (Phi công đã truyền một thông điệp SOS trước khi máy bay rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • S.O.S. (viết tắt): dạng viết hoa phổ biến hơn, thường được hiểu viết tắt của "Save Our Souls" (Cứu lấy linh hồn chúng tôi) hoặc "Save Our Ship" (Cứu tàu chúng tôi), nhưng thực tế đây cách giải thích sau này, không phải nghĩa gốc.
  • Mayday (n): tín hiệu cấp cứu trong hàng không, tương đương với SOS nhưng dùng cho máy bay.
Từ đồng nghĩa
  • Tín hiệu cấp cứu: tín hiệu khẩn cấp yêu cầu trợ giúp.
  • Lời cầu cứu: lời kêu gọi giúp đỡ trong tình huống nguy cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • SOS call: cuộc gọi cấp cứu.
    • The coast guard received an SOS call from a sinking boat. (Lực lượng bảo vệ bờ biển đã nhận được một cuộc gọi SOS từ một chiếc thuyền đang chìm.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in SOS mode": ở trong trạng thái khẩn cấp, cần giúp đỡ gấp.
    • After the earthquake, the entire city was in SOS mode. (Sau trận động đất, toàn bộ thành phốtrong trạng thái khẩn cấp.)