sas

sas

A soldier in the SAS trains for a covert operation.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt, không đếm được): - SAS tên viết tắt của một trung đoàn đặc nhiệm trong quân đội Anh, được huấn luyện theo kỹ thuật chiến đấu biệt kích sử dụng trong các chiến dịch bí mật (đặc biệt chống lại các nhóm khủng bố). - Từ "sas" (thường viết hoa: SAS) không có nghĩa thông dụng nào khác ngoài tên riêng này. không phải một từ vựng thông thường trong tiếng Anh hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (SAS nổi tiếng với các chiến dịch bí mật trên khắp thế giới.)
  • (Anh ấy đã phục vụ trong SAS trong mười năm trước khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SAS-style training": huấn luyện theo phong cách SAS, chỉ các bài tập khắc nghiệt, đòi hỏi kỷ luật cao.

    • The boot camp adopted SAS-style training methods. (Trại huấn luyện đã áp dụng các phương pháp huấn luyện theo phong cách SAS.)
  • "SAS raid": cuộc đột kích của lực lượng SAS.

    • The SAS raid on the terrorist hideout was successful. (Cuộc đột kích của SAS vào hang ổ khủng bố đã thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này thường được viết tắt không dạng số nhiều hay tính từ liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Special Air Service: tên đầy đủ của SAS.
  • Elite force: lực lượng tinh nhuệ (dùng để chỉ chung các đơn vị đặc biệt, trong đó SAS).
  • Commando unit: đơn vị biệt kích (mang tính chất tương tự nhưng không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "sas" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be SAS material": đủ tiêu chuẩn để gia nhập SAS, chỉ người kỹ năng thể lực vượt trội.
    • After passing the grueling tests, he proved he was SAS material. (Sau khi vượt qua các bài kiểm tra khắc nghiệt, anh ấy đã chứng tỏ mình đủ tiêu chuẩn để gia nhập SAS.)