soyer

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cốc săm banh ướp lạnh (hút bằng cọng rơm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soyer"

soyer
Un homme savoure un soyer lors d'une chaude journée.