Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • có bỏ gia vị
  • hóm hỉnh, dí dỏm; tục
    • spicy story
      chuyện tục; chuyện tiếu lâm
  • bảnh bao, hào nhoáng
Related search result for "spicy"
Comments and discussion on the word "spicy"