stalin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Stalin: Tên của một nhà lãnh đạo chính trị người Nga (Iosif Vissarionovich Stalin, 1879-1953). Ông người kế nhiệm Lenin, đứng đầu Đảng Cộng sản Liên thiết lập một nhà nước độc tài toàn trị thông qua các cuộc thanh trừng chính trị, đàn áp mọi phe đối lập.

dụ sử dụng
  • (Stalin đã lãnh đạo Liên qua Thế chiến thứ hai bước vào thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
  • (Các chính sách của Stalin đã dẫn đến nạn đói lan rộng đàn áp chính trị.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu tác động của chế độ Stalin đối với nước Nga hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stalin's purges": Các cuộc thanh trừng của Stalin, chỉ các chiến dịch loại bỏ đối thủ chính trị những người bị coi không trung thành.

    • Stalin's purges in the 1930s eliminated millions of people. (Các cuộc thanh trừng của Stalin vào những năm 1930 đã tiêu diệt hàng triệu người.)
  • "Stalinist": Tính từ hoặc danh từ chỉ người theo chủ nghĩa Stalin, hoặc liên quan đến chính sách của Stalin.

    • The regime adopted Stalinist methods of control. (Chế độ đã áp dụng các phương pháp kiểm soát kiểu Stalin.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalinism (Danh từ): Chủ nghĩa Stalin, hệ tư tưởng chính sách của Stalin.

    • Stalinism emphasized centralized control and rapid industrialization. (Chủ nghĩa Stalin nhấn mạnh kiểm soát tập trung công nghiệp hóa nhanh chóng.)
  • De-Stalinization (Danh từ): Quá trình loại bỏ ảnh hưởng của Stalin sau khi ông qua đời.

    • Khrushchev initiated de-Stalinization in the 1950s. (Khrushchev đã khởi xướng quá trình phi Stalin hóa vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictator: Nhà độc tài (chỉ chung những người lãnh đạo độc tài).
  • Totalitarian leader: Nhà lãnh đạo toàn trị.
  • Soviet leader: Nhà lãnh đạo Liên (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • "Under Stalin's rule": Dưới chế độ của Stalin.

    • Millions of people suffered under Stalin's rule. (Hàng triệu người đã chịu đựng dưới chế độ của Stalin.)
  • "Stalin's legacy": Di sản của Stalin (thường mang tính tiêu cực).

    • The debate over Stalin's legacy continues in modern Russia. (Cuộc tranh luận về di sản của Stalin vẫn tiếp diễnnước Nga hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Stalin-like figure": Một nhân vật giống Stalin, chỉ người quyền lực độc tài tàn bạo.
    • The general was described as a Stalin-like figure in his handling of dissent. (Vị tướng được mô tả như một nhân vật giống Stalin trong cách xử lý bất đồng chính kiến.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan