stance

/stæns/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) thể đứng (đánh gôn, crickê)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ, lập trường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

stance
The athlete adjusts his stance before the race.