stance
/stæns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư thế đứng: Vị trí hoặc cách đặt cơ thể khi đứng, đặc biệt trong các môn thể thao như đánh gôn hoặc cricket.
- Thái độ, lập trường: Quan điểm, cách nhìn nhận hoặc vị trí tư tưởng mà một người hoặc nhóm người nắm giữ về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coach corrected my golf stance. (Huấn luyện viên đã sửa tư thế đánh gôn của tôi.)
- The government has taken a firm stance on environmental protection. (Chính phủ đã có một lập trường vững chắc về bảo vệ môi trường.)
- Her stance on the issue is well-known. (Thái độ của cô ấy về vấn đề này đã được biết đến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adopt/take a stance": chọn một lập trường, thể hiện một quan điểm.
- The company was forced to take a stance on the ethical controversy. (Công ty buộc phải thể hiện lập trường về tranh cãi đạo đức.)
- "a defensive/aggressive stance": một tư thế/thái độ phòng thủ/tấn công.
- The boxer assumed a defensive stance. (Võ sĩ quyền Anh đã vào tư thế phòng thủ.)
- His aggressive stance in the negotiations surprised everyone. (Thái độ quyết liệt của anh ta trong các cuộc đàm phán đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Stand (n): tư thế đứng; lập trường. (Từ này có nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Posture (n): tư thế, dáng điệu (của cơ thể); thái độ.
- Position (n): vị trí; lập trường, quan điểm.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "tư thế": Posture, bearing.
- Đối với nghĩa "lập trường": Position, attitude, standpoint, viewpoint.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "stance" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stance" một cách cố định)
danh từ
- (thể dục,thể thao) thể đứng (đánh gôn, crickê)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ, lập trường