stylo

/'stailou/
Học thuật
Thân thiện
stylo

Một người đàn ông viết một lá thư bằng cái stylo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thông tục) Bút máy ngòi ống: Một loại bút viết ngòi bằng kim loại sử dụng mực ống dùng một lần để thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a new stylo; this one has run out of ink. (Tôi cần mua một cái bút máy ngòi ống mới; cái này đã hết mực rồi.)
    • She always writes her letters with a blue stylo. ( ấy luôn viết thư bằng một cây bút máy ngòi ống mực xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stylo bille": (từ tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong tiếng Anh) chỉ bút bi, nhưng từ "stylo" đơn lẻ trong ngữ cảnh tiếng Anh thông tục thường chỉ bút máy ngòi ống.
Biến thể từ gần giống
  • Stylus (n): Bút cảm ứng, một dụng cụ nhỏ dùng để viết hoặc chạm vào màn hình cảm ứng.
  • Fountain pen (n): Bút máy (nghĩa tổng quát hơn, có thể dùng bơm mực).
Từ đồng nghĩa
  • Cartridge pen: Bút dùng mực ống.
  • Fountain pen: Bút máy.
stylo

Một người đàn ông viết một lá thư bằng cái stylo.

danh từ, số nhiều stylos
  1. (thông tục) cái bút máy ngòi ống