swad

Định nghĩa

Danh từ: (chủ yếu dùng trong tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ) - Một , một nắm: "swad" chỉ một lượng vật đó được buộc hoặc gom lại với nhau, thường cỏ, rơm, hoặc cây. - Một đám dày: "swad" cũng có thể chỉ một mớ dày đặc, như một đám cây cối mọc um tùm.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân gom một cỏ khô để cho gia súc ăn.)
  • (Một đám cây dày đặc mọc dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swad" thường xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc văn học miêu tả nông thôn.
    • He carried a swad of reeds on his shoulder. (Anh ta vác một sậy trên vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Swath (danh từ): một dải cỏ hoặc cây bị cắt, hoặc một dải rộng.
    • A swath of wheat was left after the harvest. (Một dải lúa mì bị cắt còn lại sau vụ thu hoạch.)
  • Swaddle (động từ): quấn (cho em bé), liên quan đến ý buộc hoặc gói.
Từ đồng nghĩa
  • Bunch: , chùm.
  • Clump: đám, khóm (cây).
  • Bundle: , gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "swad" do từ này hiếm dùng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "swad".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

swad
A gardener ties a thick swad of cut grass with twine.