beau
/bou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông ăn mặc bảnh bao, chải chuốt: Chỉ một người đàn ông dành nhiều sự quan tâm đến vẻ ngoài, cách ăn mặc và phong cách của mình.
- Người đàn ông theo đuổi, tán tỉnh (một phụ nữ): Chỉ một người đàn ông đang tán tỉnh, hẹn hò hoặc là bạn trai của một phụ nữ, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as the neighborhood beau, always dressed in the finest suits. (Anh ta được biết đến là người đàn ông bảnh bao trong khu phố, luôn mặc những bộ vest đẹp nhất.)
- Her beau brought her flowers every Sunday. (Người theo đuổi cô ấy mang hoa đến cho cô mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beau monde": (từ tiếng Pháp, thường dùng trong tiếng Anh) giới thượng lưu, xã hội thời thượng.
- She was a star in the beau monde of Paris. (Cô ấy là một ngôi sao trong giới thượng lưu Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Beaux (n): Dạng số nhiều của "beau".
- The ball was attended by many elegant beaux. (Buổi dạ hội có sự tham dự của nhiều người đàn ông bảnh bao.)
- Dandy (n): Công tử bột, người đàn ông quá chú trọng đến trang phục.
- Suitor (n): Người cầu hôn, người theo đuổi (theo nghĩa nghiêm túc, thường dẫn đến hôn nhân).
Từ đồng nghĩa
- Boyfriend: Bạn trai.
- Admirer: Người hâm mộ, người theo đuổi.
- Fop: Người đàn ông hay làm bộ, chải chuốt (có thể mang sắc thái hơi chê).
Thành ngữ liên quan
- "Beau ideal": (từ tiếng Pháp) hình mẫu lý tưởng, tiêu chuẩn hoàn hảo.
- He was considered the beau ideal of a gentleman. (Anh ấy được coi là hình mẫu lý tưởng của một quý ông.)
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beaux
- người đàn ông ăn diện
- người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm
- người theo đuổi (một người con gái)