sái

adj
  1. ominous, inauspicious
    • nói sái
      to speak ominously sprained
    • sái cổ
      to get the neck sprained

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sái
Một cậu bé bị sái tay sau khi ngã từ xích đu.