sôi

  1. đg. 1 Chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khímột nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng bọt sủi hơi bốc mạnh. Nước sôi ở 100OC. Uống nước đun sôi. 2 (Bụng) hiện tượng chất hơi chuyển động bên trong nghe thành tiếng, do đói hoặc rối loạn tiêu hoá. Ăn vào sôi bụng. 3 Chuyển trạng thái đột ngột, trở thành những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như cái đang bừng lên, đang nổi lên. Không khí hội nghị sôi hẳn lên. Giận sôi lên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sôi
Nước sôi trong ấm trên bếp.