súng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thủy sinh: Một loại cây sống dưới nước, cùng họ với sen, có củ ăn được và hoa thường có màu tím.
- Vũ khí cầm tay: Tên gọi chung cho các loại vũ khí sử dụng thuốc nổ hoặc cơ chế khác để bắn đạn đi xa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây thủy sinh):
- Ao nhà bà nội trồng đầy súng, mùa hè hoa nở tím cả mặt nước.
- Củ súng có thể luộc hoặc nấu canh ăn rất ngon.
Danh từ (vũ khí):
- Người lính cầm súng canh gác ở cổng doanh trại.
- Trong chiến tranh, súng là vũ khí chủ lực của bộ binh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Súng ống": Dùng để chỉ vũ khí nói chung, thường mang nghĩa rộng hơn.
- Khu vực đó đầy rẫy súng ống, rất nguy hiểm.
- "Súng đạn": Chỉ vũ khí và đạn dược, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
- Hai bên đã chuẩn bị đầy đủ súng đạn cho trận chiến.
Biến thể và từ gần giống
- Súng hoa (dt): Cách gọi khác của cây súng (loài thực vật), nhấn mạnh vào hoa.
- Súng trường (dt): Loại súng dài, thường dùng cho bộ binh, có tầm bắn xa.
- Súng lục (dt): Súng ngắn, thường đeo ở thắt lưng.
- Súng máy (dt): Súng có khả năng bắn liên thanh.
Từ đồng nghĩa
- Đối với cây thủy sinh: Nê-nu-phar (tên gọi khoa học), bông súng.
- Đối với vũ khí: Pháo (trong một số ngữ cảnh cổ hoặc văn chương, ví dụ: "thần pháo"), súng đạn (nghĩa rộng).
Các cụm từ liên quan
- Lên nòng súng: Hành động chuẩn bị súng để bắn.
- Nghe thấy động tĩnh, anh ta lập tức lên nòng súng.
- Khai hỏa súng: Bắt đầu nổ súng.
- Đội cảnh sát đặc nhiệm được lệnh khai hỏa súng khi cần thiết.
- Cướp súng: Hành động dùng vũ lực để đoạt lấy khẩu súng.
- Tên tội phạm định cướp súng của người lính gác.
Thành ngữ liên quan
- Đen như củ súng: Thành ngữ dùng để ví von ai đó hoặc cái gì đó có màu da rất đen.
- Đi phơi nắng cả tháng, da nó đen như củ súng.
- Có súng dùng súng, có gươm dùng gươm: Thành ngữ (trích dẫn từ Hồ Chí Minh) khuyên nên tận dụng tối đa công cụ, phương tiện sẵn có để chiến đấu hoặc hành động.
- Trong tình thế khó khăn, phải "có súng dùng súng, có gươm dùng gươm".
- 1 dt (thực) Loài cây sống dưới nước, cùng họ với sen, hoa thường màu tím củ ăn được: Đen như củ súng (tng).
- 2 dt Tên gọi chung các loại vũ khí bắn đạn đi xa: Ai có súng dùng súng (HCM); Súng Tây, ông lại bắn vào đầu Tây (X-thuỷ).