sạt

Học thuật
Thân thiện
sạt

Một trận mưa lớn làm sạt một mảng đất trên sườn đồi.

Định nghĩa
  1. Phụ từ (ph.):
    • Lở, vỡ, bay mất một phần: Dùng để diễn tả hành động làm cho một vật bị mất đi một mảng, một phần do tác động mạnh từ bên ngoài.
  2. Tính từ (t.):
    • Tan nát, kiệt quệ, trắng tay: Chỉ tình trạng mất hết tài sản, vốn liếng, trở nên nghèo khó.
  3. Động từ (đg.):
    • Mắng chửi dữ dội, quát tháo (thông tục): Hành động la mắng ai đó một cách gay gắt, nặng lời.
dụ sử dụng
  • Phụ từ:
    • Pháo bắn sạt đồn địch. (Pháo bắn làm lở, vỡ một phần đồn địch.)
    • Nước lũ làm sạt một mảng đê. (Nước lũ làm lở một mảng đê.)
  • Tính từ:
    • Buôn bán thua lỗ, anh ấy sạt mất cả vốn. (Buôn bán thua lỗ, anh ấy mất trắng cả vốn.)
    • Công ty làm ăn thất bát, giờ đã sạt nghiệp. (Công ty làm ăn thất bát, giờ đã kiệt quệ, phá sản.)
  • Động từ (thông tục):
    • Bị sạt cho một trận tội đi học muộn. (Bị mắng cho một trận tội đi học muộn.)
    • Ông chủ sạt nhân viên lỗi sai nghiêm trọng. (Ông chủ quát mắng nhân viên lỗi sai nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sạt qua": Diễn tả hành động di chuyển, bay qua rất sát, suýt chạm vào.
    • Viên đạn sạt qua tai. (Viên đạn bay sát qua tai.)
    • Chiếc xe sạt qua vỉa hè. (Chiếc xe chạy sát qua vỉa hè.)
  • "sạt lở": Thường dùng kết hợp để nhấn mạnh hiện tượng đất đá, bờ sông bị lở ra.
    • Mưa lớn gây sạt lở đất trên đường. (Mưa lớn gây lở đất trên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sạt nghiệp (cụm danh từ): Tình trạng mất hết cơ nghiệp, tài sản.
  • Sạt lở (động từ): Chỉ hiện tượng đất đá bị lở, trượt xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Lở (động từ): Chỉ đất đá, bờ bị vỡ ra trôi đi.
  • Phá sản (động từ/tính từ): Mất hết khả năng thanh toán, vỡ nợ (nghĩa kinh tế).
  • Mắng nhiếc (động từ): Chửi bới, quát tháo (nghĩa mắng chửi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đánh sạt: Làm cho ai đó thua trắng tay, mất hết tiền (thường trong cờ bạc).
    • Hắn bị đánh sạt trong ván bài. (Hắn bị đánh cho thua trắng tay trong ván bài.)
Thành ngữ liên quan
  • Sạt mạng (thông tục): Bị mắng chửi rất nặng, đến mức tưởng như mất mạng.
    • Làm hỏng việc, bị ông chủ sạt mạng. (Làm hỏng việc, bị ông chủ mắng chửi thậm tệ.)
sạt

Một trận mưa lớn làm sạt một mảng đất trên sườn đồi.

  1. 1. ph. Lở băng đi một mảng: Đại bác bắn sạt đồn địch. 2. t. Tan nát, kiệt quệ: Buôn bán thua lỗ, sạt mất cả vốn. 3. đg. Mắng dữ dội (thtục): Sạt cho một trận.