sạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phụ từ (ph.):
- Lở, vỡ, bay mất một phần: Dùng để diễn tả hành động làm cho một vật bị mất đi một mảng, một phần do tác động mạnh từ bên ngoài.
- Tính từ (t.):
- Tan nát, kiệt quệ, trắng tay: Chỉ tình trạng mất hết tài sản, vốn liếng, trở nên nghèo khó.
- Động từ (đg.):
- Mắng chửi dữ dội, quát tháo (thông tục): Hành động la mắng ai đó một cách gay gắt, nặng lời.
Ví dụ sử dụng
- Phụ từ:
- Pháo bắn sạt đồn địch. (Pháo bắn làm lở, vỡ một phần đồn địch.)
- Nước lũ làm sạt một mảng đê. (Nước lũ làm lở một mảng đê.)
- Tính từ:
- Buôn bán thua lỗ, anh ấy sạt mất cả vốn. (Buôn bán thua lỗ, anh ấy mất trắng cả vốn.)
- Công ty làm ăn thất bát, giờ đã sạt nghiệp. (Công ty làm ăn thất bát, giờ đã kiệt quệ, phá sản.)
- Động từ (thông tục):
- Bị sạt cho một trận vì tội đi học muộn. (Bị mắng cho một trận vì tội đi học muộn.)
- Ông chủ sạt nhân viên vì lỗi sai nghiêm trọng. (Ông chủ quát mắng nhân viên vì lỗi sai nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sạt qua": Diễn tả hành động di chuyển, bay qua rất sát, suýt chạm vào.
- Viên đạn sạt qua tai. (Viên đạn bay sát qua tai.)
- Chiếc xe sạt qua vỉa hè. (Chiếc xe chạy sát qua vỉa hè.)
- "sạt lở": Thường dùng kết hợp để nhấn mạnh hiện tượng đất đá, bờ sông bị lở ra.
- Mưa lớn gây sạt lở đất trên đường. (Mưa lớn gây lở đất trên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sạt nghiệp (cụm danh từ): Tình trạng mất hết cơ nghiệp, tài sản.
- Sạt lở (động từ): Chỉ hiện tượng đất đá bị lở, trượt xuống.
Từ đồng nghĩa
- Lở (động từ): Chỉ đất đá, bờ bị vỡ ra và trôi đi.
- Phá sản (động từ/tính từ): Mất hết khả năng thanh toán, vỡ nợ (nghĩa kinh tế).
- Mắng nhiếc (động từ): Chửi bới, quát tháo (nghĩa mắng chửi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đánh sạt: Làm cho ai đó thua trắng tay, mất hết tiền (thường trong cờ bạc).
- Hắn bị đánh sạt trong ván bài. (Hắn bị đánh cho thua trắng tay trong ván bài.)
Thành ngữ liên quan
- Sạt mạng (thông tục): Bị mắng chửi rất nặng, đến mức tưởng như mất mạng.
- Làm hỏng việc, nó bị ông chủ sạt mạng. (Làm hỏng việc, nó bị ông chủ mắng chửi thậm tệ.)
- 1. ph. Lở băng đi một mảng: Đại bác bắn sạt đồn địch. 2. t. Tan nát, kiệt quệ: Buôn bán thua lỗ, sạt mất cả vốn. 3. đg. Mắng dữ dội (thtục): Sạt cho một trận.