sống
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
sống
sống
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "sống"
siêu sinh tịnh độ
Si La
sinh hoạt
sinh học
sinh iý
sinh kế
sinh khí
sinhll từ
sinh lực
sinh ly
sinh lý học
sinh môn
sinh nhai
sinh động
sinh phần
sinh quyền
sinh sát
sinh sống
sinh thái học
sinh thời
sinh thú
sinh tiền
sinh tồn
sinh trưởng
sinh tử
sinh vật
sóc
sơn dương
sống
sống chết
sống còn
sống lại
sống lưng
sống mái
sống nhăn
sống sót
sống sượng
sống thừa
song toàn
sống trâu
sồn sột
số phận
sơ tán
sốt rét
sự
sứa
sum họp
súng
sung túc
su su
sự việc
suy tàn
tắc kè
tái
tái sinh
tai tái
tái tạo
tái thế
tái thế tương phùng
tạm bợ
tam dân chủ nghĩa
tầm gửi
tâm hồn
Tạng-Miến
tanh
tằn tiện
tân toan
tảo
Tà-ôi
tập kết
tập đoàn
tập quán
tập thể
tấu
Tày
Tày-Nùng
Tày-Thái
tệ bạc
tê giác
thác
Thái
thái thượng hoàng
thâm nhập
tham sinh
thân
thận
thần
thân ái
Thần Chết
thanh đạm
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...