dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tác
Words Containing "tác"
bạn tác
bất cộng tác
bất hợp tác
bất tác vi
bới tác
canh tác
chế tác
cộng tác
công tác
công tác phí
cộng tác viên
cục tác
duy thao tác
giai tác
hiệp tác
hợp tác
hợp tác hóa
hợp tác hoá
hợp tác xã
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
kiệt tác
lách tách
ngụy tác
động tác
đồng tác giả
phân tách
phóng tác
phỏng tác
quang xúc tác
sáng tác
tác chiến
tác chừng
tác dụng
tác gia
tác giả
tách
tác hại
tách âm
tách bạch
tách biệt
tách lắng
tác họa
tác hợp
tách rời
tác loạn
tác nghiệp
tác nhân
tác oai
tác động
tác phẩm
tác phong
tác phúc
tác quái
tác thành
tác uy tác phúc
tác vi
tanh tách
tan tác
Tân Tác
táo tác
thao tác
tí tách
tổ hợp tác
trước tác
trứ tác
tục tác
tuổi tác
tương tác
tự xúc tác
tuyệt tác
ứng tác
vi thao tác
xúc tác
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...