1. lange; maillot
    • quấn
      langer; emmailloter (un nouveau-né).;délabré; usé.
    • áo đã
      une veste déjà usée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tã
Mẹ thay tã cho em bé trên bàn thay đồ.