dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
talk
Words Mentioning "talk"
ầm
đàm đạo
đàm thoại
đánh trống lấp
ân tình
át
đả thông
ba hoa
ba lăng nhăng
ba láp
bạnh
bàn ra
báo cáo
bậy
bậy bạ
bố láo
bông lơn
bộn rộn
bốp chát
bửa
cạo
câu chuyện
chuyện
chuyện phiếm
có lý
cuội
dạy đời
diện đàm
đến hay
đễnh đoãng
gẫu
già mồm
giọng
hội đàm
hội kiến
hội thoại
hóng chuyện
họp mặt
huyên thiên
đi vòng
lại
luôn miệng
mớ
mục
nát rượu
ngang tai
nghiễm nhiên
ngô nghê
ngôn hành
ngược đời
nhắc
nhằng
nhăng
nhí nhố
nỉ non
nói
nói bậy
nói chuyện
nói phải
nói trạng
nói tướng
nỏ mồm
đôi hồi
đốp chát
phê
quạc
quàng
quanh quẩn
rộn rã
rủ rỉ
Thái
thuyết trình
tọa đàm
trò chuyện
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...