dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tambour

Words Mentioning "tambour"

đánh trống
bưng
cắc
cái
cầm canh
cà rùng
cửa quang
cút
dùi
giăm trống
kèn
kịch
lỗ
lùi lũi
lùng tùng
nổi
rinh
rộn ràng
tang
thì thùng
thòm
thùng thùng
tóc
tòm
tòm cắc
tre
trống
trống cái
trống canh
trống cà rùng
trống chầu
trống ếch
trống đồng
tùng tùng
vào
vào
xập xình
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...