taraud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tarô: Một dụng cụ cắt ren dùng trong cơ khí, có hình dạng như một con ốc hoặc thanh trụ có rãnh xoắn và các lưỡi cắt sắc, dùng để tạo ren trong (ren lỗ) trên các chi tiết kim loại, gỗ hoặc nhựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut utiliser un taraud pour faire le filetage dans cet écrou. (Cần phải dùng một cái tarô để tạo ren trong chiếc đai ốc này.)
- La boîte à outils contient un jeu de tarauds de différentes tailles. (Hộp dụng cụ chứa một bộ tarô với các kích cỡ khác nhau.)
- Le taraudage est l'opération réalisée avec un taraud. (Taro là thao tác được thực hiện bằng một cái tarô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taraud à main": tarô tay, loại tarô được gắn vào tay quay để sử dụng thủ công.
- Pour les petits travaux, un taraud à main suffit. (Đối với những công việc nhỏ, một cái tarô tay là đủ.)
- "jeu de tarauds": bộ tarô, thường bao gồm ba chiếc (taraud ébaucheur, taraud intermédiaire, taraud finisseur) để tạo ren hoàn chỉnh qua nhiều bước.
- Un bon jeu de tarauds permet d'obtenir un filetage précis et propre. (Một bộ tarô tốt cho phép tạo ra đường ren chính xác và sạch sẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarauder (động từ): hành động taro, tạo ren trong bằng tarô.
- Il faut tarauder le trou avant de visser la vis. (Cần phải taro lỗ trước khi vặn con vít vào.)
- Taraudage (danh từ giống đực): quá trình hoặc kết quả của việc taro; phần ren được tạo ra.
- La qualité du taraudage dépend de l'outil utilisé. (Chất lượng của đường taro phụ thuộc vào dụng cụ được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Outil à fileter: dụng cụ tạo ren (cách gọi chung, có thể chỉ tarô hoặc bàn ren).
- Filière: bàn ren (dụng cụ dùng để tạo ren ngoài, thường đi kèm với tarô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taraud")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) tarô