tech
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
tech
tech
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "tech"
technologic
technological
technologically
technological revolution
technologist
technology
technology administration
technophile
technophilia
technophilic
technophobe
technophobia
technophobic
techy
thermotechnics
untechnical
zootechnic
zymotechnics
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...