trahir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phản bội: Hành động chống lại hoặc làm hại người, tổ chức, hoặc nguyên tắc mình có nghĩa vụ phải trung thành.
    • Để lộ, tiết lộ: Làm cho một điều bí mật hoặc riêng tư trở nên được biết đến một cách không chủ ý.
    • Biểu lộ, thể hiện ra: (Thường dùng với ý phủ định) Cho thấy một cảm xúc, suy nghĩ hoặc đặc điểm người ta đang cố gắng che giấu.
    • Bóp méo, không phản ánh đúng: Trình bày một cách không trung thực hoặc không chính xác bản chất của một điều đó.
    • Bỏ rơi, để lơi: (Dùng cho khả năng, bộ phận cơ thể) Không còn hoạt động hoặc hỗ trợ khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a trahi son pays en vendant des secrets. (Anh ta đã phản bội đất nước bằng cách bán bí mật.)
    • Un sourire a trahi sa joie. (Một nụ cười đã để lộ niềm vui của ấy.)
    • Elle ne trahit jamais ses sentiments. ( ấy không bao giờ biểu lộ cảm xúc của mình.)
    • Cette traduction trahit le sens original du texte. (Bản dịch này bóp méo ý nghĩa nguyên bản của văn bản.)
    • Ma mémoire me trahit souvent. (Trí nhớ của tôi thường bỏ rơi tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trahir sa parole / sa promesse": Thất hứa, không giữ lời.
    • Il a trahi sa parole en ne venant pas. (Anh ta đã thất hứa khi không đến.)
  • "Se trahir" (Động từ phản thân): Tự để lộ mình (thườngvô ý).
    • Le coupable s'est trahi par un geste nerveux. (Kẻ có tội đã tự để lộ mình bằng một cử chỉ lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trahison (danh từ giống cái): Sự phản bội, hành động phản bội.
    • La trahison d'un ami est difficile à pardonner. (Sự phản bội của một người bạn thật khó để tha thứ.)
  • Traître / Traîtresse (danh từ tính từ): Kẻ phản bội; tính chất phản bội.
    • Il est considéré comme un traître. (Hắn bị coi là một kẻ phản bội.)
    • Un sourire traître. (Một nụ cười giả dối/đầy mưu mô.)
Từ đồng nghĩa
  • Dénoncer: Tố cáo, khai báo (ai đó với chính quyền).
  • Révéler: Tiết lộ, bộc lộ (một bí mật hoặc sự thật).
  • Manifester: Biểu lộ, thể hiện (một cảm xúc, thái độ).
  • Déformer: Bóp méo, xuyên tạc (ý nghĩa, sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trahir la confiance (de quelqu'un): Phụ lòng tin (của ai đó).
    • En mentant, il a trahi la confiance de ses parents. (Bằng việc nói dối, cậu ta đã phụ lòng tin của bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Trahir son camp: Phản bội phe nhóm, tổ chức của mình.
    • Le politicien a été accusé de trahir son camp. (Chính trị gia đó bị cáo buộcphản bội phe của mình.)
ngoại động từ
  1. phản, phản bội
    • Trahir son pays
      phản quốc
    • Trahir ses amis
      phản bội bè bạn
    • Trahir ses serments
      phản bộ lời thề
    • Trahir la confiance
      phụ lòng tin
  2. để lộ, tiết lộ
    • Trahir un secret
      để lộ một bí mật
  3. biểu lộ
    • Ne pas trahir ses émotions
      không biểu lộ xúc cảm của mình
  4. bóp méo, không phản ánh đúng
    • Trahir la pensée d'un auteur
      không phản ánh đúng tư tưởng của một tác giả
  5. bỏ rơi, để lơi
    • Ses forces l'ont trahi
      sức lực của đã lơi ra