trahir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phản bội: Hành động chống lại hoặc làm hại người, tổ chức, hoặc nguyên tắc mà mình có nghĩa vụ phải trung thành.
- Để lộ, tiết lộ: Làm cho một điều bí mật hoặc riêng tư trở nên được biết đến một cách không chủ ý.
- Biểu lộ, thể hiện ra: (Thường dùng với ý phủ định) Cho thấy một cảm xúc, suy nghĩ hoặc đặc điểm mà người ta đang cố gắng che giấu.
- Bóp méo, không phản ánh đúng: Trình bày một cách không trung thực hoặc không chính xác bản chất của một điều gì đó.
- Bỏ rơi, để lơi: (Dùng cho khả năng, bộ phận cơ thể) Không còn hoạt động hoặc hỗ trợ khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a trahi son pays en vendant des secrets. (Anh ta đã phản bội đất nước bằng cách bán bí mật.)
- Un sourire a trahi sa joie. (Một nụ cười đã để lộ niềm vui của cô ấy.)
- Elle ne trahit jamais ses sentiments. (Cô ấy không bao giờ biểu lộ cảm xúc của mình.)
- Cette traduction trahit le sens original du texte. (Bản dịch này bóp méo ý nghĩa nguyên bản của văn bản.)
- Ma mémoire me trahit souvent. (Trí nhớ của tôi thường bỏ rơi tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trahir sa parole / sa promesse": Thất hứa, không giữ lời.
- Il a trahi sa parole en ne venant pas. (Anh ta đã thất hứa khi không đến.)
- "Se trahir" (Động từ phản thân): Tự để lộ mình (thường là vô ý).
- Le coupable s'est trahi par un geste nerveux. (Kẻ có tội đã tự để lộ mình bằng một cử chỉ lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trahison (danh từ giống cái): Sự phản bội, hành động phản bội.
- La trahison d'un ami est difficile à pardonner. (Sự phản bội của một người bạn thật khó để tha thứ.)
- Traître / Traîtresse (danh từ và tính từ): Kẻ phản bội; có tính chất phản bội.
- Il est considéré comme un traître. (Hắn bị coi là một kẻ phản bội.)
- Un sourire traître. (Một nụ cười giả dối/đầy mưu mô.)
Từ đồng nghĩa
- Dénoncer: Tố cáo, khai báo (ai đó với chính quyền).
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ (một bí mật hoặc sự thật).
- Manifester: Biểu lộ, thể hiện (một cảm xúc, thái độ).
- Déformer: Bóp méo, xuyên tạc (ý nghĩa, sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trahir la confiance (de quelqu'un): Phụ lòng tin (của ai đó).
- En mentant, il a trahi la confiance de ses parents. (Bằng việc nói dối, cậu ta đã phụ lòng tin của bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Trahir son camp: Phản bội phe nhóm, tổ chức của mình.
- Le politicien a été accusé de trahir son camp. (Chính trị gia đó bị cáo buộc là phản bội phe của mình.)
ngoại động từ
- phản, phản bội
- Trahir son paysphản quốc
- Trahir ses amisphản bội bè bạn
- Trahir ses sermentsphản bộ lời thề
- Trahir la confiancephụ lòng tin
- để lộ, tiết lộ
- Trahir un secretđể lộ một bí mật
- biểu lộ
- Ne pas trahir ses émotionskhông biểu lộ xúc cảm của mình
- bóp méo, không phản ánh đúng
- Trahir la pensée d'un auteurkhông phản ánh đúng tư tưởng của một tác giả
- bỏ rơi, để lơi
- Ses forces l'ont trahisức lực của nó đã lơi ra