tex
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Texơ: Một đơn vị đo lường trong khoa học kỹ thuật dệt may, dùng để xác định độ mảnh hoặc độ nhỏ của sợi. Nó được định nghĩa là khối lượng tính bằng gam của một sợi dài 1000 mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce fil a une finesse de 20 tex. (Sợi chỉ này có độ mảnh là 20 texơ.)
- Le tex est une unité de mesure linéique utilisée dans l'industrie textile. (Tex là một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exprimé en tex": được biểu thị bằng đơn vị tex.
- La titrage de cette fibre est exprimé en tex. (Chỉ số độ mảnh của sợi này được biểu thị bằng đơn vị tex.)
Biến thể và từ gần giống
Décitex (dtex) (n.m): Đềxitex, một đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần mười của tex.
- Un fil de 1 tex équivaut à 10 dtex. (Một sợi 1 tex tương đương với 10 dtex.)
Kilotex (ktex) (n.m): Kilôtex, một đơn vị lớn hơn, bằng một nghìn tex.
- Utilisé pour les matériaux très lourds comme certaines nappes. (Được sử dụng cho các vật liệu rất nặng như một số loại thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Titre linéique: Chỉ số độ mảnh sợi (thuật ngữ chung).
- Unité de masse linéique: Đơn vị khối lượng trên chiều dài.
Lưu ý
- Từ "tex" là một danh từ giống đực không đổi ở số nhiều trong tiếng Pháp (des tex).
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may, sản xuất sợi và vật liệu composite.
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) texơ (đơn vị độ mảnh của sợi)