dix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mười: Chỉ số lượng hoặc thứ tự là mười.
- (Thứ) mười: Chỉ vị trí trong một chuỗi thứ tự.
- Nhiều: (Dùng trong cách nói ước chừng, không chính xác) Chỉ một số lượng lớn.
- Mấy: (Dùng trong cách nói ước chừng, không chính xác) Chỉ một số lượng nhỏ, ít.
Danh từ giống đực:
- Mười: Con số mười.
- Số mười: Chữ số biểu thị số mười.
- Mồng mười: Ngày thứ mười trong tháng.
- (Bài tây, cờ) Con mười: Quân bài hoặc con cờ có giá trị mười.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a dix ans. (Cậu bé mười tuổi.)
- Louis dix (Vua Louis thứ mười)
- Je l'ai rencontré dix fois. (Tôi đã gặp anh ta nhiều lần.)
- Résume-le en dix mots. (Hãy tóm tắt nó trong mấy từ.)
Danh từ giống đực:
- Dix est un nombre pair. (Mười là một số chẵn.)
- Écrivez un dix ici. (Hãy viết số mười vào đây.)
- Nous nous voyons le dix. (Chúng tôi gặp nhau vào ngày mồng mười.)
- J'ai joué le dix de cœur. (Tôi đã đánh con mười cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valoir dix": (Thân mật) Rất tốt, rất cừ, đáng giá.
- Ce repas vaut dix ! (Bữa ăn này ngon tuyệt / đáng giá lắm!)
"Être tiré à quatre épingles / être sur son trente et un": (Thành ngữ, so sánh) Ăn mặc cực kỳ chỉnh tề, đẹp đẽ. (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến là "être sur son trente et un", nhưng đôi khi có biến thể dùng "dix" để nhấn mạnh sự trang trọng).
- Il est sorti, tiré à quatre épingles. (Anh ấy đi ra, ăn mặc cực kỳ bảnh bao.)
Biến thể và từ gần giống
Dixième (adj): Thứ mười.
- C'est la dixième fois. (Đây là lần thứ mười.)
Dixième (nm): Phần mười, người/vật thứ mười.
- Un dixième de la population. (Một phần mười dân số.)
Dizaine (nf): Khoảng mười, chục.
- Une dizaine de personnes. (Khoảng mười người.)
Từ đồng nghĩa
- Déca-: (Tiền tố) Mười, thập.
- Une dizaine: Khoảng mười.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho số từ như 'dix')
Thành ngữ liên quan
Se mettre sur son trente et un: Ăn mặc thật đẹp, thật sang trọng.
- Elle s'est mise sur son trente et un pour la soirée. (Cô ấy đã ăn mặc cực kỳ lộng lẫy cho buổi dạ hội.)
Être à dix de tension: (Nghĩa bóng) Rất căng thẳng, lo lắng.
- Avant l'examen, il était à dix de tension. (Trước kỳ thi, anh ta cực kỳ căng thẳng.)
tính từ
- mười
- (thứ) mười
- Louis dixvua Lu-y thứ mười
- nhiều
- On vous l'a dit déjà dix foisngười ta nói với anh nhiều lần
- mấy
- Cela peut se résumer en dix lignesđiều đó có thể tóm tắt lại mấy dòng
danh từ giống đực
- mười
- số mười
- mồng mười
- Le dix de ce moismồng mười tháng này
- (đánh bài) (đánh cờ) con mười
- Le dix de trèflecon mười nhép
- valoir dix(thân mật) cừ lắm