thea

Định nghĩa

Danh từ - Thea: Trong thần thoại Hy Lạp, "thea" một Titaness, con gái của Uranus (Trời) Gaia (Đất). mẹ của Helios (thần Mặt Trời), Selene (nữ thần Mặt Trăng), Eos (nữ thần Bình Minh). Tên của thường được hiểu "nữ thần" hoặc "ánh sáng thiêng liêng".

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Thea mẹ của mặt trời, mặt trăng bình minh.)
  • (Thea một trong mười hai Titan, con của Uranus Gaia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thea thường xuất hiện trong các văn bản về thần thoại học, thiên văn học cổ đại, hoặc thơ ca khi nhắc đến nguồn gốc của các thiên thể.
    • The poets often invoke Thea as the bringer of light. (Các nhà thơ thường cầu khẩn Thea như người mang ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Titaness (n): nữ Titan, chỉ các nữ thần thuộc thế hệ Titan trong thần thoại Hy Lạp.
    • Thea is a prominent Titaness in ancient myths. (Thea một nữ Titan nổi bật trong các huyền thoại cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Goddess: nữ thần, nhưng "thea" mang tính đặc thù hơn khi chỉ Titaness.
    • Thea is a goddess of light and sight. (Thea nữ thần của ánh sáng thị giác.)
Các cụm từ liên quan
  • Mother of Helios (mẹ của Helios): cụm từ mô tả vai trò chính của Thea.
    • Thea is known as the mother of Helios in Greek mythology. (Thea được biết đến mẹ của Helios trong thần thoại Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan
  • As bright as Thea (sáng như Thea): thành ngữ hiếm dùng, ám chỉ ánh sáng rực rỡ hoặc trí tuệ sáng suốt.
    • Her wisdom was as bright as Thea, illuminating the darkest paths. (Trí tuệ của ấy sáng như Thea, soi sáng những con đường tăm tối nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thea
Thea gazes at the dawn sky from a mountaintop.